Profilerr
tomaszinMIBR
tomaszin
🇦🇷

Tomas Corna 22 tuổi

    • 1.08
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 72.98
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 80.47
      ADR
    • 0.73
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của tomaszin

    Thu nhập
    $14 504
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.73
    Bắn trúng đầu
    39%
    Vòng đấu
    13 762
    Bản đồ
    597
    Trận đấu
    311

    Thống kê của tomaszin trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    72.98
    Hỗ trợ
    0.22
    ADR
    80.47
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    1.08

    Thống kê của tomaszin trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    FluxoW
    2 : 0
    BESTIAL
    Tổng26 (13)8 (1)31-570.4%70-3
    Dust214 (10)4 (1)17-378.368.6-2
    Ancient12 (3)4 (0)14-262.571.4-1
    BESTIAW
    2 : 0
    Bounty Hunters EsportsL
    Tổng35 (22)16 (1)251087.25%116.45
    Dust216 (11)8 (0)14289.5109.91
    Anubis19 (11)8 (1)11885122.94
    Bounty Hunters EsportsL
    1 : 2
    BESTIAW
    Tổng49 (25)13 (2)41878.73%78.97-3
    Dust210 (3)3 (0)13-366.755.9-2
    Anubis26 (14)6 (1)21582.895.50
    Mirage13 (8)4 (1)7686.785.5-1
    BESTIAW
    2 : 0
    VELOX ArgentinaL
    Tổng15 (8)8 (0)16-170.8%76.5-1
    Ancient15 (8)8 (0)16-170.876.5-1
    BESTIAL
    0 : 2
    ODDIKW
    Tổng22 (11)8 (6)24-262.75%52-2
    Dust26 (4)1 (0)13-757.146.7-1
    Anubis16 (7)7 (6)11568.457.3-1
    BESTIAW
    2 : 0
    ODDIKL
    Tổng22 (13)12 (0)31-957.9%63.95-2
    Anubis12 (5)6 (0)15-363.671.51
    Nuke10 (8)6 (0)16-652.256.4-3
    BESTIAW
    2 : 0
    Bounty Hunters EsportsL
    Tổng18 (7)8 (0)23-574.35%59.15-1
    Anubis10 (4)4 (0)13-373.760.5-1
    Mirage8 (3)4 (0)10-27557.80
    BESTIAW
    2 : 1
    W7ML
    Tổng40 (18)16 (2)31976.1%81.13-1
    Dust29 (6)3 (0)14-552.649.5-4
    Anubis15 (6)7 (1)7887.585.53
    Ancient16 (6)6 (1)10688.2108.40
    KRÜ EsportsL
    0 : 1
    BESTIAW
    Tổng24 (11)7 (0)15969.6%108.72
    Anubis24 (11)7 (0)15969.6108.72
    BESTIAW
    1 : 0
    KRÜ EsportsL
    Tổng15 (12)3 (0)11468.2%59.3-2
    Nuke15 (12)3 (0)11468.259.3-2

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này.
    Kết quả
    IEM Beijing: Global Qualifier 2026
    IEM Beijing: Global Qualifier 2026

     - 

    StarLadder StarSeries: South American Qualifier Fall 2026
    StarLadder StarSeries: South American Qualifier Fall 2026

     - 

    XSE Pro League 2026
    XSE Pro League 2026

     - 

    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     -