Profilerr
tasmanTeam Novaq
tasman
🇰🇿

Alisher Marat 20 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.67
      DPR
    • 71.12
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 71.75
      ADR
    • 0.67
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của tasman

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.67
    Bắn trúng đầu
    41%
    Vòng đấu
    1 146
    Bản đồ
    53
    Trận đấu
    23

    Thống kê của tasman trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    71.12
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    71.75
    Lần chết
    0.67
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của tasman trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    MonteW
    2 : 0
    Team NovaqL
    Tổng23 (14)5 (0)30-768.05%69.6-2
    Nuke8 (7)1 (0)14-671.463.9-1
    Ancient15 (7)4 (0)16-164.775.3-1
    ARCREDL
    1 : 2
    Team NovaqW
    Tổng38 (24)11 (0)45-768.43%63.63-2
    Train15 (11)4 (0)16-166.763.5-1
    Mirage10 (5)5 (0)17-763.647.8-1
    Ancient13 (8)2 (0)1217579.60
    Team NovaqL
    0 : 2
    PARIVISIONW
    Tổng20 (9)5 (1)30-1057.95%51.65-4
    Dust29 (5)3 (1)16-760.938.8-3
    Mirage11 (4)2 (0)14-35564.5-1
    Team NovaqW
    2 : 1
    RUSH BL
    Tổng50 (28)8 (0)43773.17%80.234
    Nuke18 (12)3 (0)18079.264.81
    Inferno18 (10)1 (0)14462.585.52
    Ancient14 (6)4 (0)11377.890.41
    Team NovaqL
    1 : 2
    Iberian SoulW
    Tổng38 (21)11 (4)38076.77%63.571
    Mirage10 (6)5 (2)10085.7562
    Nuke9 (5)4 (0)15-67558.70
    Inferno19 (10)2 (2)13669.676-1
    Wild LotusL
    1 : 2
    Team NovaqW
    Tổng45 (30)16 (2)48-367.7%76.2-3
    Nuke9 (8)4 (0)19-1045.558.6-3
    Dust217 (9)5 (1)1617586-1
    Ancient19 (13)7 (1)13682.6841
    MercenairesL
    1 : 2
    Team NovaqW
    Tổng42 (24)9 (1)38472.4%73.56
    Inferno14 (11)4 (1)13171.4841
    Dust212 (7)2 (0)9376.260.60
    Ancient16 (6)3 (0)16069.675.95
    NemigaW
    2 : 0
    Team NovaqL
    Tổng41 (21)8 (0)311079.15%77.5-5
    Inferno20 (9)4 (0)14683.375-2
    Dust221 (12)4 (0)1747580-3
    Roler CoasterW
    1 : 0
    Team NovaqL
    Tổng16 (10)6 (3)15175%72.51
    Dust216 (10)6 (3)1517572.51
    Little Red DoorW
    1 : 0
    QPTL
    Tổng11 (7)1 (1)18-760%54.82
    Ancient11 (7)1 (1)18-76054.82

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    CCT Europe: Series #17 season 3 2026
    CCT Europe: Series #17 season 3 2026

     - 

    BC Game Masters: Season 1 2026
    BC Game Masters: Season 1 2026

     - 

    NODWIN Clutch Series: Season 6 2026
    NODWIN Clutch Series: Season 6 2026

     - 

    Kết quả
    Myskill Pro League: Season 2 2026
    Myskill Pro League: Season 2 2026

     - 

    META Cup: Season 4 2026
    META Cup: Season 4 2026

     - 

    PGL Bucharest: European Open Qualifier #2 2026
    PGL Bucharest: European Open Qualifier #2 2026

     - 

    Myskill Pro League: Season 1 2026
    Myskill Pro League: Season 1 2026

     - 

    META Cup: Season 3 2026
    META Cup: Season 3 2026

     -