Profilerr
t9rnay
t9rnay
🇧🇷

Henrique Menacho 24 tuổi

    • 1.05
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 70.71
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 79.44
      ADR
    • 0.73
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của t9rnay

    Thu nhập
    $8 492
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.73
    Bắn trúng đầu
    38%
    Vòng đấu
    11 162
    Bản đồ
    449
    Trận đấu
    228

    Thống kê của t9rnay trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    70.71
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    79.44
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    1.05

    Thống kê của t9rnay trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    W7ML
    0 : 2
    2GAMEW
    Tổng26 (16)12 (2)28-267.95%77.81
    Dust219 (12)7 (2)13683.390.22
    Anubis7 (4)5 (0)15-852.665.4-1
    BESTIAW
    2 : 1
    W7ML
    Tổng39 (25)9 (1)37271%83.536
    Dust214 (12)4 (0)9578.985.52
    Anubis13 (5)3 (0)14-181.278.62
    Ancient12 (8)2 (1)14-252.986.52
    W7ML
    0 : 2
    swingersW
    Tổng22 (15)5 (1)26-481.95%70-5
    Dust29 (6)4 (1)14-593.368.9-1
    Train13 (9)1 (0)12170.671.1-4
    UNO MILLEL
    1 : 2
    W7MW
    Tổng51 (32)20 (5)46576.87%770
    Ancient22 (13)7 (1)1757588.21
    Anubis12 (8)7 (2)13-177.3600
    Dust217 (11)6 (2)16178.382.8-1
    W7MW
    2 : 0
    VELOX ArgentinaL
    Tổng38 (18)6 (0)132574.9%116.20
    Train22 (10)1 (0)61673.3128.91
    Dust216 (8)5 (0)7976.5103.5-1
    9zW
    2 : 0
    W7ML
    Tổng43 (26)10 (1)321179.3%85.353
    Dust215 (9)5 (1)1418078.82
    Nuke28 (17)5 (0)181078.691.91
    W7ML
    0 : 2
    FluxoW
    Tổng29 (13)5 (4)24564.85%76.82
    Mirage14 (6)1 (1)11359.155.8-1
    Dust215 (7)4 (3)13270.697.83
    CaseW
    2 : 0
    W7ML
    Tổng17 (9)7 (0)28-1161.7%70.750
    Nuke10 (8)2 (0)12-264.388.60
    Inferno7 (1)5 (0)16-959.152.90
    SharksL
    0 : 1
    W7MW
    Tổng18 (12)3 (0)9988.9%95.40
    Nuke18 (12)3 (0)9988.995.40
    Bounty Hunters EsportsL
    0 : 1
    W7MW
    Tổng19 (14)5 (1)71284.2%107.43
    Dust219 (14)5 (1)71284.2107.43