Profilerr
swerzieN
swerzieN
🇹🇷

Buğra Budak

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.71
      DPR
    • 70.42
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 81.48
      ADR
    • 0.74
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của swerzieN

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.74
    Bắn trúng đầu
    49%
    Vòng đấu
    847
    Bản đồ
    39
    Trận đấu
    22

    Thống kê của swerzieN trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    70.42
    Hỗ trợ
    0.22
    ADR
    81.48
    Lần chết
    0.71
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của swerzieN trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Only One WordL
    0 : 2
    VantageW
    Tổng34 (22)12 (5)231181.25%79.85-1
    Anubis18 (11)4 (2)71183.390.2-2
    Dust216 (11)8 (3)16079.269.51
    VantageL
    0 : 1
    RoosterW
    Tổng28 (17)2 (0)151376.2%136.24
    Inferno28 (17)2 (0)151376.2136.24
    RoosterW
    1 : 0
    VantageL
    Tổng8 (5)0 (0)13-550%60.8-1
    Nuke8 (5)0 (0)13-55060.8-1
    VantageL
    1 : 2
    MindfreakW
    Tổng51 (35)14 (2)53-268.9%84.970
    Dust228 (16)6 (1)19975107.7-4
    Anubis11 (10)3 (0)17-66567.31
    Nuke12 (9)5 (1)17-566.779.93
    ex-TalonW
    2 : 0
    VantageL
    Tổng18 (12)5 (0)29-1159.4%73.453
    Dust29 (7)2 (0)17-847.467.51
    Nuke9 (5)3 (0)12-371.479.42
    MindfreakW
    1 : 0
    VantageL
    Tổng4 (3)0 (0)13-946.2%31.8-1
    Dust24 (3)0 (0)13-946.231.8-1
    VantageL
    0 : 1
    MindfreakW
    Tổng11 (6)3 (0)17-650%68.2-3
    Anubis11 (6)3 (0)17-65068.2-3
    VantageW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng13 (9)4 (1)11268.8%78.20
    Anubis13 (9)4 (1)11268.878.20
    Justice For TomorrowL
    0 : 1
    VantageW
    Tổng15 (12)10 (1)10577.8%122.24
    Dust215 (12)10 (1)10577.8122.24
    VantageL
    1 : 2
    Only One WordW
    Tổng60 (37)17 (3)491177.6%83.5-6
    Dust214 (9)2 (0)1407569.2-3
    Ancient25 (13)7 (2)17882.875.10
    Inferno21 (15)8 (1)18375106.2-3