Hồ sơ

Hồ sơ của suisha
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.67
- Bắn trúng đầu
- 26%
- Vòng đấu
- 144
- Bản đồ
- 7
- Trận đấu
- 3
Thống kê của suisha trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.03
- KAST
- 64.13
- Hỗ trợ
- 0.13
- ADR
- 69.61
- Lần chết
- 0.74
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của suisha trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 : 2 | Tổng | 34 (15) | 3 (0) | 32 | 2 | 69.1% | 74.1 | -2 |
| Anubis | 11 (7) | 1 (0) | 15 | -4 | 63.2 | 64.9 | -1 | |
| Nuke | 23 (8) | 2 (0) | 17 | 6 | 75 | 83.3 | -1 | |
2 : 0 | Tổng | 25 (12) | 6 (1) | 33 | -8 | 60.6% | 66.45 | 2 |
| Ancient | 9 (6) | 3 (0) | 18 | -9 | 54.5 | 43.5 | 0 | |
| Anubis | 16 (6) | 3 (1) | 15 | 1 | 66.7 | 89.4 | 2 |
Trận đấu
Thứ Tư 14 Tháng 1 2026
Thứ Ba 13 Tháng 1 2026
Thứ Tư 03 Tháng 12 2025
Chủ Nhật 11 Tháng 5 2025
Thứ Tư 07 Tháng 5 2025
Chủ Nhật 04 Tháng 5 2025
Thứ Bảy 03 Tháng 5 2025
Thứ Sáu 02 Tháng 5 2025
Thứ Năm 01 Tháng 5 2025
Chủ Nhật 20 Tháng 4 2025
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
Exort Series: Season 21 2026 - |
| Kết quả |
|---|
Wraith TESFED: Season 2 2025 - |
Exort Series: Season 11 2025 - |
Paramigo Cup: Season 2 2025 - |
ESEA: Advanced Europe season 53 2025 - |
Monsters Reloaded 2024 - |













