Profilerr
stormzinMIBR Academy
stormzin
🇧🇷

Vitinho Ferreira 22 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 66.6
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 65.39
      ADR
    • 0.57
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của stormzin

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.57
    Bắn trúng đầu
    32%
    Vòng đấu
    8 059
    Bản đồ
    348
    Trận đấu
    176

    Thống kê của stormzin trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    66.6
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    65.39
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của stormzin trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Tropa do KinGuiW
    2 : 1
    MIBR AcademyL
    Tổng45 (22)11 (3)47-264.07%69.47-3
    Nuke17 (9)2 (1)12571.475.7-2
    Train14 (8)4 (2)17-35070.3-2
    Anubis14 (5)5 (0)18-470.862.41
    UNO MILLEW
    2 : 0
    MIBR AcademyL
    Tổng10 (7)9 (1)30-2039.45%46.55-5
    Mirage5 (4)4 (0)15-1038.945.1-2
    Train5 (3)5 (1)15-104048-3
    MIBR AcademyL
    0 : 2
    Yawara EsportsW
    Tổng19 (10)10 (0)33-1463.05%77.1-1
    Nuke6 (3)7 (0)17-116563.4-2
    Dust213 (7)3 (0)16-361.190.81
    ImperialW
    2 : 0
    MIBR AcademyL
    Tổng37 (21)7 (2)42-560%82.551
    Anubis26 (15)4 (1)22465.5100.92
    Nuke11 (6)3 (1)20-954.564.2-1
    Dusty RootsL
    1 : 2
    MIBR AcademyW
    Tổng29 (16)16 (2)38-957.7%67.47-6
    Ancient3 (2)1 (0)13-1035.727.4-5
    Dust215 (9)8 (0)10582.4109.55
    Nuke11 (5)7 (2)15-45565.5-6
    adalYamigosL
    1 : 2
    MIBR AcademyW
    Tổng61 (32)14 (1)501171.57%82.874
    Train18 (7)4 (0)16270.880.62
    Mirage27 (16)2 (0)19862.193.52
    Nuke16 (9)8 (1)15181.874.50
    swingersW
    2 : 0
    MIBR AcademyL
    Tổng35 (17)12 (0)46-1151.1%69.05-6
    Ancient31 (13)9 (0)3106189-3
    Dust24 (4)3 (0)15-1141.249.1-3
    ODDIKW
    2 : 0
    MIBR AcademyL
    Tổng19 (9)12 (1)32-1363.8%61.35-6
    Ancient11 (7)7 (0)16-566.788.30
    Anubis8 (2)5 (1)16-860.934.4-6
    Familia MaquininhaL
    0 : 2
    MIBR AcademyW
    Tổng30 (20)11 (1)191180.15%86.45-3
    Nuke17 (11)6 (0)1438783.4-2
    Dust213 (9)5 (1)5873.389.5-1
    W7ML
    0 : 2
    FluxoW
    Tổng18 (9)9 (1)27-980.45%64.55-3
    Mirage8 (5)7 (1)15-772.758.2-4
    Dust210 (4)2 (0)12-288.270.91

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    CCT South America: Challengers #1 2026
    CCT South America: Challengers #1 2026

     - 

    Kết quả
    PGL Astana: South American Closed Qualifier 2026
    PGL Astana: South American Closed Qualifier 2026

     - 

    BetBoom Storm: Season 2 2026
    BetBoom Storm: Season 2 2026

     - 

    PGL Astana: South American Open Qualifier #2 2026
    PGL Astana: South American Open Qualifier #2 2026

     - 

    Aorus League: Brazil Online Stage 2026
    Aorus League: Brazil Online Stage 2026

     - 

    Gamers Club Liga Série A: March 2026
    Gamers Club Liga Série A: March 2026

     -