Profilerr
steel
steel
🇨🇦

Joshua Nissan 36 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 68.56
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.95
      ADR
    • 0.67
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của steel

    Thu nhập
    $111 229
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.67
    Bắn trúng đầu
    33%
    Vòng đấu
    9 475
    Bản đồ
    375
    Trận đấu
    224

    Thống kê của steel trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    68.56
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    77.95
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của steel trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    MarsborneL
    0 : 1
    Getting InfoW
    Tổng6 (3)4 (0)13-753.3%84.7-3
    Dust26 (3)4 (0)13-753.384.7-3
    Getting InfoW
    1 : 0
    MarsborneL
    Tổng31 (20)6 (0)23870%114.80
    Nuke31 (20)6 (0)23870114.80
    MarsborneL
    0 : 1
    NounsW
    Tổng12 (3)5 (0)16-465%73.2-4
    Dust212 (3)5 (0)16-46573.2-4
    NounsW
    1 : 0
    MarsborneL
    Tổng10 (5)5 (1)18-868.2%65.5-4
    Ancient10 (5)5 (1)18-868.265.5-4
    Alter Iron ClubL
    0 : 1
    MarsborneW
    Tổng12 (5)5 (2)7588.2%72.52
    Dust212 (5)5 (2)7588.272.52
    MarsborneW
    1 : 0
    Alter Iron ClubL
    Tổng10 (6)4 (1)6484.6%831
    Anubis10 (6)4 (1)6484.6831
    LAG GamingL
    0 : 1
    MarsborneW
    Tổng17 (10)5 (1)10784.2%89.90
    Anubis17 (10)5 (1)10784.289.90
    MarsborneW
    1 : 0
    LAG GamingL
    Tổng10 (5)9 (0)16-665.2%64.1-1
    Ancient10 (5)9 (0)16-665.264.1-1
    Chicken Coop EsportsL
    0 : 1
    MarsborneW
    Tổng7 (1)9 (2)18-1154.2%50.82
    Mirage7 (1)9 (2)18-1154.250.82
    MarsborneL
    0 : 1
    Chicken Coop EsportsW
    Tổng10 (2)2 (1)14-466.7%47.9-2
    Anubis10 (2)2 (1)14-466.747.9-2