Profilerr
st0m4kHEROIC Academy
st0m4k
🇺🇦

Vladyslav Lykhoshva 17 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.73
      DPR
    • 72.64
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 78.01
      ADR
    • 0.63
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của st0m4k

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.63
    Bắn trúng đầu
    36%
    Vòng đấu
    842
    Bản đồ
    37
    Trận đấu
    16

    Thống kê của st0m4k trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    72.64
    Hỗ trợ
    0.25
    ADR
    78.01
    Lần chết
    0.73
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của st0m4k trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    PLUSHL
    1 : 2
    CYBERSHOKE EsportsW
    Tổng51 (31)20 (1)54-366.27%92.45
    Anubis16 (10)9 (1)21-566.772.85
    Ancient24 (15)6 (0)16875129.62
    Mirage11 (6)5 (0)17-657.174.8-2
    GenOneL
    0 : 2
    Team Next LevelW
    Tổng13 (6)8 (0)16-379.2%78-1
    Nuke13 (6)8 (0)16-379.278-1
    Team Next LevelL
    0 : 3
    FavbetW
    Tổng21 (14)17 (5)49-2866.67%64.93-3
    Dust25 (3)7 (4)16-116046.12
    Inferno10 (8)6 (1)18-866.787.4-2
    Nuke6 (3)4 (0)15-973.361.3-3
    laysW
    2 : 1
    Team Next LevelL
    Tổng59 (28)13 (1)491074.1%89.632
    Ancient22 (10)7 (0)18487.598.32
    Mirage20 (13)3 (0)13769.692.71
    Dust217 (5)3 (1)18-165.277.9-1
    Team Next LevelL
    1 : 2
    Movistar KOIW
    Tổng46 (24)18 (4)51-572.17%67.20
    Mirage7 (5)4 (1)10-376.541.8-1
    Nuke16 (8)2 (0)1426580.10
    Anubis23 (11)12 (3)27-47579.71
    NAVI JuniorL
    0 : 2
    Team Next LevelW
    Tổng34 (21)18 (2)42-876.3%72.1-6
    Mirage14 (8)9 (0)21-773.358.9-3
    Ancient20 (13)9 (2)21-179.385.3-3
    Team Next LevelW
    2 : 0
    Monte GenL
    Tổng33 (23)15 (2)34-183.5%77.2-1
    Nuke18 (10)7 (0)21-38071-2
    Dust215 (13)8 (2)1328783.41
    Team Next LevelL
    1 : 2
    kONO.ECFW
    Tổng55 (24)17 (0)67-1268%70.93-6
    Inferno21 (9)10 (0)26-573.262-3
    Mirage20 (8)3 (0)25-56082.9-2
    Anubis14 (7)4 (0)16-270.867.9-1
    FavbetW
    2 : 0
    Team Next LevelL
    Tổng27 (12)8 (0)30-374.45%86.55-3
    Ancient11 (6)5 (0)15-478.981.4-5
    Inferno16 (6)3 (0)1517091.72
    kONO.ECFW
    2 : 0
    Team Next LevelL
    Tổng22 (15)8 (0)30-874.45%70.75-2
    Anubis11 (7)3 (0)13-270.676.62
    Mirage11 (8)5 (0)17-678.364.9-4

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    European Pro League: Series 6 2026
    European Pro League: Series 6 2026

     - 

    ESL Challenger League: Europe Cup #3 2026
    ESL Challenger League: Europe Cup #3 2026

     - 

    Kết quả
    Journey: Spring 2026
    Journey: Spring 2026

     - 

    ESL Challenger League: Europe Cup #2 season 51 2026
    ESL Challenger League: Europe Cup #2 season 51 2026

     - 

    NODWIN Clutch Series: Season 6 2026
    NODWIN Clutch Series: Season 6 2026

     - 

    CCT Europe Closed Qualifier: Series #18 season 3 2026
    CCT Europe Closed Qualifier: Series #18 season 3 2026

     - 

    BC Game Masters: Season 1 2026
    BC Game Masters: Season 1 2026

     -