Profilerr
sm3tJust Players
sm3t

Matvey Gogin 20 tuổi

    • 0.92
      Xếp hạng
    • 0.65
      DPR
    • 70.41
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 70.19
      ADR
    • 0.61
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của sm3t

    Thu nhập
    $1 471
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.61
    Bắn trúng đầu
    30%
    Vòng đấu
    6 186
    Bản đồ
    275
    Trận đấu
    123

    Thống kê của sm3t trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    70.41
    Hỗ trợ
    0.23
    ADR
    70.19
    Lần chết
    0.65
    Xếp hạng
    0.92

    Thống kê của sm3t trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    WeLoveUSmooyaW
    1 : 0
    AMKAL ESPORTSL
    Tổng14 (5)4 (0)18-470.8%71.5-1
    Dust214 (5)4 (0)18-470.871.5-1
    AMKAL ESPORTSL
    0 : 2
    CYBERSHOKE EsportsW
    Tổng20 (12)8 (1)33-1362.3%56.25-5
    Dust210 (8)2 (1)15-557.960.5-1
    Anubis10 (4)6 (0)18-866.752-4
    CYBERSHOKE EsportsL
    1 : 2
    AMKAL ESPORTSW
    Tổng26 (13)9 (0)36-1064.9%60.23-3
    Anubis4 (2)1 (0)14-1033.349.9-1
    Dust28 (6)4 (0)6287.568.61
    Mirage14 (5)4 (0)16-273.962.2-3
    MonteW
    2 : 0
    AMKAL ESPORTSL
    Tổng26 (12)7 (3)32-659.1%68.75-1
    Ancient12 (3)4 (3)17-55067.6-2
    Train14 (9)3 (0)15-168.269.91
    AMKAL ESPORTSL
    0 : 2
    ECSTATICW
    Tổng26 (10)4 (1)31-567.1%63.60
    Ancient13 (7)4 (1)18-554.258.9-1
    Train13 (3)0 (0)1308068.31
    AMKAL ESPORTSW
    2 : 1
    Into The BreachL
    Tổng36 (25)15 (5)39-368.13%60.430
    Anubis16 (12)3 (1)12472.768.7-1
    Dust29 (6)4 (1)14-566.7541
    Ancient11 (7)8 (3)13-26558.60
    MonteL
    1 : 2
    AMKAL ESPORTSW
    Tổng35 (21)16 (3)33264.43%71.43-3
    Ancient19 (10)10 (3)12778.382.70
    Train4 (1)3 (0)13-946.257.8-1
    Dust212 (10)3 (0)8468.873.8-2
    Zero TenacityL
    1 : 2
    AMKAL ESPORTSW
    Tổng47 (21)15 (2)43478.73%78.533
    Dust214 (9)2 (0)6888.9830
    Anubis21 (8)3 (0)22-175.974.12
    Mirage12 (4)10 (2)15-371.478.51
    Spirit AcademyW
    2 : 1
    AMKAL ESPORTSL
    Tổng47 (24)17 (5)47065.4%69.7-2
    Ancient7 (2)7 (2)17-1061.944.4-1
    Mirage27 (15)5 (0)141372.494.5-1
    Dust213 (7)5 (3)16-361.970.20
    fnaticL
    0 : 2
    AMKAL ESPORTSW
    Tổng24 (12)8 (2)30-656.65%65.85-2
    Ancient9 (6)4 (2)15-652.448.3-1
    Mirage15 (6)4 (0)15060.983.4-1

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    GLuck Yungstar: Series #2 2026
    GLuck Yungstar: Series #2 2026

     - 

    Kết quả
    Thunderpick World Championship: European Series #1 2026
    Thunderpick World Championship: European Series #1 2026

     - 

    CCT Europe: Series #2 2026
    CCT Europe: Series #2 2026

     - 

    ESL Challenger League: Europe Cup #4 season 51 2026
    ESL Challenger League: Europe Cup #4 season 51 2026

     - 

    ESL Challenger League: Europe Cup #3 2026
    ESL Challenger League: Europe Cup #3 2026

     -