Profilerr
sk0RThe Huns Esports
sk0R
🇲🇳

Tengis Batjargal 23 tuổi

    • 1.12
      Xếp hạng
    • 0.68
      DPR
    • 71.39
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 83.02
      ADR
    • 0.78
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của sk0R

    Thu nhập
    $35 760
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.78
    Bắn trúng đầu
    37%
    Vòng đấu
    12 026
    Bản đồ
    465
    Trận đấu
    215

    Thống kê của sk0R trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    71.39
    Hỗ trợ
    0.16
    ADR
    83.02
    Lần chết
    0.68
    Xếp hạng
    1.12

    Thống kê của sk0R trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Chinggis WarriorsL
    0 : 2
    EruptionW
    Tổng41 (19)12 (1)301185%102.458
    Ancient23 (10)8 (1)18575104.82
    Anubis18 (9)4 (0)12695100.16
    Gods ReignL
    0 : 2
    EruptionW
    Tổng29 (18)16 (0)23683.5%103.24
    Ancient14 (8)11 (0)10493.3119.32
    Anubis15 (10)5 (0)13273.787.12
    EruptionL
    1 : 2
    The Huns EsportsW
    Tổng60 (38)15 (1)56467.27%102.835
    Anubis20 (12)7 (0)21-167.997.12
    Dust226 (17)4 (1)161073.9122.75
    Ancient14 (9)4 (0)19-56088.7-2
    EruptionW
    2 : 0
    NomadsL
    Tổng35 (22)10 (2)221373.85%97.25-1
    Ancient18 (10)6 (2)12672.783.9-2
    Dust217 (12)4 (0)10775110.61
    EruptionL
    0 : 2
    The Huns EsportsW
    Tổng37 (14)8 (0)35266.35%85.82
    Dust218 (4)4 (0)17176.288.12
    Anubis19 (10)4 (0)18156.583.50
    The Huns EsportsW
    2 : 1
    EruptionL
    Tổng42 (22)22 (2)50-873.87%73.8-6
    Dust217 (10)11 (1)14382.692.2-1
    Anubis10 (4)5 (1)10085.772.92
    Nuke15 (8)6 (0)26-1153.356.3-7
    EruptionW
    2 : 1
    Chinggis WarriorsL
    Tổng52 (30)15 (1)47578.07%95.973
    Anubis15 (8)5 (0)16-171.493.6-1
    Ancient23 (13)7 (1)14981.8113.14
    Nuke14 (9)3 (0)17-38181.20
    Gods ReignL
    1 : 2
    EruptionW
    Tổng52 (28)14 (2)43974.7%87.03-2
    Ancient17 (14)5 (0)20-366.787.7-2
    Anubis18 (8)7 (2)13576.291.5-2
    Mirage17 (6)2 (0)10781.281.92
    EruptionW
    2 : 0
    FlshbckL
    Tổng32 (16)9 (1)161678.65%91.25
    Ancient12 (7)5 (1)11170.676.72
    Anubis20 (9)4 (0)51586.7105.73
    EruptionL
    0 : 2
    HOTUW
    Tổng17 (7)6 (0)27-1052.8%52.8-2
    Ancient7 (3)4 (0)15-838.946.20
    Anubis10 (4)2 (0)12-266.759.4-2

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    GangKui Cup: Season 2 2026
    GangKui Cup: Season 2 2026

     - 

    Kết quả
    Asia Championships: Closed Qualifier 2026
    Asia Championships: Closed Qualifier 2026

     - 

    PGL Bucharest: Asian Closed Qualifier 2026
    PGL Bucharest: Asian Closed Qualifier 2026

     - 

    MESA Pro Series: Winter 2026
    MESA Pro Series: Winter 2026

     - 

    PGL Bucharest: East Asian Closed Qualifier 2026
    PGL Bucharest: East Asian Closed Qualifier 2026

     - 

    Zhi-Tech Elite Masters 2026
    Zhi-Tech Elite Masters 2026

     -