Profilerr
shroud
shroud
🇨🇦

Mike Grzesiek 31 tuổi

    • 1.07
      Xếp hạng
    • 0.65
      DPR
    • 68.51
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 60.27
      ADR
    • 0.63
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của shroud

    Thu nhập
    $218 481
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.63
    Bắn trúng đầu
    34%
    Vòng đấu
    3 576
    Bản đồ
    128
    Trận đấu
    89

    Thống kê của shroud trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.01
    KAST
    68.51
    Hỗ trợ
    0.14
    ADR
    60.27
    Lần chết
    0.65
    Xếp hạng
    1.07

    Thống kê của shroud trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Cloud9L
    0 : 1
    Virtus.proW
    Tổng14 (7)1 (0)18-465.4%49.50
    Train14 (7)1 (0)18-465.449.50
    MOUZL
    0 : 1
    Cloud9W
    Tổng15 (7)8 (0)17-277.8%70.31
    Train15 (7)8 (0)17-277.870.31
    G2W
    1 : 0
    Cloud9L
    Tổng22 (13)6 (0)2600%72.50
    Cobblestone22 (13)6 (N/A)26N/A072.5N/A
    BIGW
    1 : 0
    Cloud9L
    Tổng4 (3)5 (0)22-1851.9%48.5-3
    Inferno4 (3)5 (0)22-1851.948.5-3
    NorthL
    0 : 1
    Cloud9W
    Tổng12 (4)3 (1)15-364.3%47.6-1
    Mirage12 (4)3 (1)15-364.347.6-1
    Cloud9L
    0 : 3
    SKW
    Tổng49 (25)13 (5)58-960.6%68.47-8
    Cobblestone18 (8)3 (2)20-26870.80
    Train15 (10)6 (0)20-557.174.4-8
    Inferno16 (7)4 (3)18-256.760.20
    Natus VincereL
    0 : 2
    Cloud9W
    Tổng40 (21)8 (3)32872.85%67.950
    Mirage14 (8)5 (1)17-372.459.81
    Overpass26 (13)3 (2)151173.376.1-1
    NIPL
    1 : 2
    Cloud9W
    Tổng52 (28)14 (1)49369.4%793
    Train23 (15)5 (0)16769.296.42
    Cache8 (5)3 (0)19-1148.143.90
    Cobblestone21 (8)6 (1)14790.996.71
    Cloud9W
    1 : 0
    MOUZL
    Tổng28 (17)7 (0)2300%68.60
    Inferno28 (17)7 (N/A)23N/A068.6N/A
    Cloud9W
    1 : 0
    ImmortalsL
    Tổng19 (12)9 (2)17277.8%92.3-3
    Train19 (12)9 (2)17277.892.3-3