Hồ sơ

Hồ sơ của shr
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.65
- Bắn trúng đầu
- 15%
- Vòng đấu
- 130
- Bản đồ
- 7
- Trận đấu
- 3
Thống kê của shr trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.05
- KAST
- 68.31
- Hỗ trợ
- 0.15
- ADR
- 64.37
- Lần chết
- 0.73
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của shr trong 10 trận gần nhất
Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 2 : 0 ![]() | Tổng | 18 (5) | 7 (3) | 26 | -8 | 51.05% | 62.85 | 1 |
Inferno | 11 (4) | 5 (2) | 14 | -3 | 68.8 | 77 | 2 | |
Dust2 | 7 (1) | 2 (1) | 12 | -5 | 33.3 | 48.7 | -1 | |
![]() 2 : 1 ![]() | Tổng | 53 (10) | 9 (2) | 40 | 13 | 84.63% | 76.97 | 5 |
Mirage | 14 (4) | 5 (1) | 15 | -1 | 80 | 75 | 2 | |
Ancient | 21 (4) | 1 (0) | 16 | 5 | 87.5 | 82.4 | 2 | |
Inferno | 18 (2) | 3 (1) | 9 | 9 | 86.4 | 73.5 | 1 | |
![]() 2 : 0 ![]() | Tổng | 13 (5) | 3 (1) | 29 | -16 | 61.1% | 47 | -3 |
Nuke | 7 (4) | 1 (0) | 13 | -6 | 64.3 | 59.4 | -2 | |
Ancient | 6 (1) | 2 (1) | 16 | -10 | 57.9 | 34.6 | -1 |
Trận đấu
Thứ Bảy 29 Tháng 3 2025
Thứ Sáu 28 Tháng 3 2025
Thứ Năm 27 Tháng 3 2025
Thứ Sáu 14 Tháng 3 2025
Giải đấu
Hiện tại và sắp diễn ra |
---|
Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
Kết quả |
---|
![]() PGL Astana: South America Closed Qualifier 2025 - |
![]() PGL Astana: South American Open Qualifier 1 2025 - |