Profilerr
sh1geo
sh1geo

Oleg Stasenko 19 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.72
      DPR
    • 68.09
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 64.74
      ADR
    • 0.55
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của sh1geo

    Thu nhập
    $700
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.55
    Bắn trúng đầu
    31%
    Vòng đấu
    3 571
    Bản đồ
    151
    Trận đấu
    67

    Thống kê của sh1geo trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    68.09
    Hỗ trợ
    0.22
    ADR
    64.74
    Lần chết
    0.72
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của sh1geo trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    1WINL
    0 : 1
    Dark Cloud EsportsW
    Tổng13 (3)8 (1)23-1066.7%48.4-4
    Dust213 (3)8 (1)23-1066.748.4-4
    1WINL
    1 : 2
    EGOISTOW
    Tổng31 (12)13 (1)57-2657.83%47.77-2
    Anubis15 (6)4 (0)17-272.461.4-1
    Ancient11 (3)6 (0)24-1356.744.7-2
    Inferno5 (3)3 (1)16-1144.437.21
    FLuffyGangstersL
    1 : 2
    1WINW
    Tổng26 (13)16 (2)34-876.77%55.53-1
    Ancient8 (4)5 (0)14-676.255-5
    Dust26 (1)5 (2)14-86038.80
    Anubis12 (8)6 (0)6694.172.84
    Spirit AcademyW
    2 : 0
    1WINL
    Tổng17 (10)6 (0)38-2158.25%42.95-3
    Mirage12 (7)3 (0)24-1263.941.8-4
    Anubis5 (3)3 (0)14-952.644.11
    9INEW
    2 : 0
    FLuffyGangstersL
    Tổng10 (5)7 (0)26-1659.35%51.250
    Mirage6 (3)4 (0)13-756.261.50
    Dust24 (2)3 (0)13-962.5410
    Grannys KnockersL
    1 : 2
    FLuffyGangstersW
    Tổng42 (24)18 (1)41178.9%83.73
    Anubis15 (11)11 (0)13278.994.63
    Nuke13 (6)0 (0)13078.681.60
    Ancient14 (7)7 (1)15-179.274.90
    GenOneW
    2 : 1
    FLuffyGangstersL
    Tổng29 (14)13 (0)50-2159.63%56.4-2
    Anubis13 (9)8 (0)16-372.775.21
    Nuke9 (2)1 (0)19-105045.6-1
    Dust27 (3)4 (0)15-856.248.4-2
    FLuffyGangstersW
    2 : 1
    ADEPTSL
    Tổng43 (23)17 (1)47-475.33%77.91
    Inferno14 (7)8 (0)18-47575.90
    Anubis15 (9)7 (1)18-377.376.11
    Ancient14 (7)2 (0)11373.781.70
    Aurora Young BloodW
    2 : 0
    Preasy EsportL
    Tổng23 (14)12 (4)32-979.65%52.1-1
    Inferno15 (9)8 (3)18-379.356.11
    Anubis8 (5)4 (1)14-68048.1-2
    VerdantL
    0 : 2
    Aurora Young BloodW
    Tổng24 (18)8 (1)18687.6%72.853
    Mirage14 (11)7 (1)1228776.94
    Anubis10 (7)1 (0)6488.268.8-1