Profilerr
rudYoung Ninjas
rud
🇱🇻

Rūdolfs Osmanis 18 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 67.35
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 67.11
      ADR
    • 0.67
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của rud

    Thu nhập
    $179
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.67
    Bắn trúng đầu
    23%
    Vòng đấu
    1 707
    Bản đồ
    77
    Trận đấu
    35

    Thống kê của rud trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    67.35
    Hỗ trợ
    0.15
    ADR
    67.11
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của rud trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Young NinjasW
    2 : 1
    AnonymoL
    Tổng53 (21)8 (0)332081.6%89.677
    Ancient17 (6)2 (0)13477.386.13
    Mirage20 (10)3 (0)1198091.82
    Dust216 (5)3 (0)9787.591.12
    WOPA EsportW
    2 : 0
    Young NinjasL
    Tổng21 (8)4 (2)26-560%45.82
    Mirage12 (5)1 (0)14-27055.73
    Ancient9 (3)3 (2)12-35035.9-1
    Astralis TalentW
    2 : 1
    Young NinjasL
    Tổng34 (15)9 (2)37-368.97%601
    Mirage15 (8)4 (1)10585.775.8-1
    Nuke13 (4)3 (0)16-356.561.71
    Ancient6 (3)2 (1)11-564.742.51
    Wildcard AcademyL
    0 : 2
    Young NinjasW
    Tổng32 (9)4 (1)181477.05%79.45
    Dust217 (3)3 (1)10770.8772
    Mirage15 (6)1 (0)8783.381.83
    Copenhagen WolvesL
    0 : 2
    Young NinjasW
    Tổng33 (6)6 (2)26772.75%78.755
    Dust217 (2)4 (1)19-264.367.92
    Ancient16 (4)2 (1)7981.289.63
    GenOneW
    2 : 0
    Young NinjasL
    Tổng42 (9)6 (3)34871.25%68.15-1
    Anubis24 (4)1 (0)1778064.3-2
    Ancient18 (5)5 (3)17162.5721
    Young NinjasW
    2 : 1
    Kubix EsportsL
    Tổng51 (16)6 (4)361572.23%77.62
    Anubis14 (3)1 (0)14066.770.60
    Mirage22 (8)3 (3)111185102.72
    Ancient15 (5)2 (1)1146559.50
    Leo TeamW
    2 : 1
    Young NinjasL
    Tổng36 (12)17 (10)36072.83%61.23-3
    Train15 (7)6 (4)17-266.773.2-3
    Mirage13 (3)4 (1)7688.273.8-1
    Ancient8 (2)7 (5)12-463.636.71
    Young NinjasW
    2 : 1
    ViperioL
    Tổng40 (13)11 (2)38276.17%69.27-4
    Dust217 (5)5 (0)1438081.3-2
    Ancient8 (4)2 (1)14-666.751.9-2
    Anubis15 (4)4 (1)10581.874.60
    Lazer CatsL
    0 : 2
    Young NinjasW
    Tổng24 (10)7 (3)32-863.05%60.62
    Nuke17 (8)2 (1)15265.2762
    Dust27 (2)5 (2)17-1060.945.20

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    CCT Europe: Contenders #2 2026
    CCT Europe: Contenders #2 2026

     - 

    Kết quả
    CCT Europe: Contenders #1 2026
    CCT Europe: Contenders #1 2026

     - 

    De_Airport Masters 2026
    De_Airport Masters 2026

     - 

    CCT Europe Open Qualifier: Series #17 season 3 2026
    CCT Europe Open Qualifier: Series #17 season 3 2026

     - 

    Exort Series: Season 20 2025
    Exort Series: Season 20 2025

     - 

    United21: Season 41 2025
    United21: Season 41 2025

     -