Profilerr
riskyb0bNemiga
riskyb0b

Maksim Churikov 23 tuổi

  • 0.95
    Xếp hạng
  • 0.68
    DPR
  • 72.56
    KAST
  • N/A
    Tác động
  • 75.32
    ADR
  • 0.65
    KPR
Biểu ngữ

Hồ sơ của riskyb0b

Thu nhập
$2 150
Số mạng giết mỗi vòng
0.65
Bắn trúng đầu
36%
Vòng đấu
9 421
Bản đồ
415
Trận đấu
185

Thống kê của riskyb0b trung bình mỗi vòng đấu

Hỗ trợ nhanh
0.03
KAST
72.56
Hỗ trợ
0.26
ADR
75.32
Lần chết
0.68
Xếp hạng
0.95

Thống kê của riskyb0b trong 10 trận gần nhất

Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
HeroicW
2 : 0
NemigaL
Tổng24 (15)8 (0)34-1063.7%55.25-1
Dust210 (6)4 (0)14-461.953.2-2
Mirage14 (9)4 (0)20-665.557.31
NemigaW
1 : 0
BetBoom TeamL
Tổng14 (5)4 (1)9588.2%75.22
Ancient14 (5)4 (1)9588.275.22
GamerLegionL
0 : 1
NemigaW
Tổng12 (5)8 (0)16-490%69-2
Mirage12 (5)8 (0)16-49069-2
Imperial FemaleL
0 : 1
NemigaW
Tổng16 (9)7 (2)8894.1%89.95
Ancient16 (9)7 (2)8894.189.95
Passion UAL
0 : 1
NemigaW
Tổng13 (6)2 (0)6792.3%97.24
Train13 (6)2 (0)6792.397.24
9 PandasL
0 : 1
NemigaW
Tổng20 (15)6 (1)13779.2%83.92
Dust220 (15)6 (1)13779.283.92
MetizportL
0 : 1
NemigaW
Tổng13 (7)7 (1)8587.5%73.92
Mirage13 (7)7 (1)8587.573.92
ComplexityW
1 : 0
NemigaL
Tổng10 (7)8 (0)16-668.4%85.8-1
Anubis10 (7)8 (0)16-668.485.8-1
MetizportW
2 : 0
NemigaL
Tổng24 (10)10 (2)29-566.7%73.2-2
Anubis12 (6)5 (0)15-366.776.5-3
Ancient12 (4)5 (2)14-266.769.91
NemigaW
2 : 0
Iberian SoulL
Tổng40 (22)10 (2)301082.9%86.65-2
Ancient13 (7)6 (1)16-378.368.8-2
Mirage27 (15)4 (1)141387.5104.50

Trận đấu

Giải đấu

Hiện tại và sắp diễn ra
A1 Gaming League: Season 11 2026
A1 Gaming League: Season 11 2026

 - 

Kết quả
Exort Cataclysm: Season 1 2026
Exort Cataclysm: Season 1 2026

 - 

CCT Europe: Series #13 season 3 2026
CCT Europe: Series #13 season 3 2026

 - 

IEM Rio: Global Open Qualifier 2026
IEM Rio: Global Open Qualifier 2026

 - 

NODWIN Clutch Series: Season 4 2026
NODWIN Clutch Series: Season 4 2026

 - 

Myskill Pro League: Season 3 2025
Myskill Pro League: Season 3 2025

 -