Profilerr
rendYFUT Academy
rendY
🇺🇦

Yuriy Halyshyn 17 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 67.27
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 61.3
      ADR
    • 0.57
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của rendY

    Thu nhập
    $2 472
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.57
    Bắn trúng đầu
    23%
    Vòng đấu
    1 320
    Bản đồ
    53
    Trận đấu
    26

    Thống kê của rendY trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    67.27
    Hỗ trợ
    0.14
    ADR
    61.3
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của rendY trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Virtual CottageW
    2 : 1
    ALGO EsportsL
    Tổng36 (18)12 (2)39-372.43%62.073
    Inferno15 (8)4 (0)15073.971.51
    Dust212 (5)2 (0)937550.13
    Ancient9 (5)6 (2)15-668.464.6-1
    Astralis TalentL
    0 : 1
    ALGO EsportsW
    Tổng20 (4)6 (3)16480%70.40
    Ancient20 (4)6 (3)1648070.40
    BTC InvestorsW
    2 : 0
    SkyFuryL
    Tổng25 (13)7 (1)34-967.4%61.7-6
    Nuke15 (8)1 (0)16-173.962.3-2
    Dust210 (5)6 (1)18-860.961.1-4
    SkyFuryL
    0 : 2
    Leo TeamW
    Tổng26 (9)5 (2)26061.25%64.8-3
    Vertigo20 (8)3 (2)12869.688.11
    Anubis6 (1)2 (0)14-852.941.5-4
    9INEW
    2 : 0
    ROSOMAHAL
    Tổng20 (5)8 (2)31-1159.6%63.55-2
    Vertigo9 (2)4 (2)13-464.768.7-1
    Mirage11 (3)4 (0)18-754.558.4-1
    ROSOMAHAL
    1 : 2
    EndpointW
    Tổng40 (10)11 (5)45-566.2%60.77-1
    Anubis12 (2)5 (3)11156.546.32
    Inferno12 (4)3 (1)18-673.960.4-2
    Mirage16 (4)3 (1)16068.275.6-1
    ROSOMAHAL
    0 : 2
    lajtbitexeW
    Tổng28 (16)13 (4)38-1064.25%65.850
    Mirage6 (4)6 (1)18-1252.644.8-2
    Nuke22 (12)7 (3)20275.986.92
    los kogutosL
    0 : 2
    ROSOMAHAW
    Tổng30 (11)12 (6)22878.5%69.12
    Nuke14 (5)8 (4)16-279.2560
    Mirage16 (6)4 (2)61077.882.22
    NAVI JuniorL
    0 : 2
    Lazer CatsW
    Tổng21 (11)3 (2)34-1358.95%48.7-2
    Inferno13 (8)2 (2)18-567.949.3-1
    Anubis8 (3)1 (0)16-85048.1-1
    Leo TeamL
    1 : 2
    NAVI JuniorW
    Tổng42 (14)16 (7)52-1073.2%55.93-7
    Vertigo14 (4)5 (0)15-182.854.2-3
    Anubis15 (4)4 (2)22-765.459-1
    Inferno13 (6)7 (5)15-271.454.6-3

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    European Pro League: Series 4 Play-In 2026
    European Pro League: Series 4 Play-In 2026

     - 

    United21: Season 43 2026
    United21: Season 43 2026

     - 

    Kết quả
    CCT Europe: Open Qualifier #13 season 3 2026
    CCT Europe: Open Qualifier #13 season 3 2026

     - 

    United21: Christmas Cup 2025
    United21: Christmas Cup 2025

     - 

    European Pro League: Regular season 3 2025
    European Pro League: Regular season 3 2025

     - 

    United21: Season 42 2025
    United21: Season 42 2025

     - 

    Svenska Cupen 2025
    Svenska Cupen 2025

     -