Hồ sơ

Hồ sơ của reNIK
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.38
- Bắn trúng đầu
- 25%
- Vòng đấu
- 60
- Bản đồ
- 3
- Trận đấu
- 1
Thống kê của reNIK trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0
- KAST
- 63.6
- Hỗ trợ
- 0.25
- ADR
- 58.7
- Lần chết
- 0.8
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của reNIK trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 : 2 | Tổng | 23 (15) | 15 (0) | 48 | -25 | 63.6% | 58.7 | -3 |
| Anubis | 10 (7) | 4 (0) | 18 | -8 | 65 | 68.7 | -2 | |
| Vertigo | 7 (5) | 4 (0) | 15 | -8 | 59.1 | 50.5 | 0 | |
| Ancient | 6 (3) | 7 (0) | 15 | -9 | 66.7 | 56.9 | -1 |
Trận đấu
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
Exort Series: Season 21 2026 - |
ESEA: Advanced Europe season 56 2026 - |
Exort Cataclysm: Season 1 2026 - |
| Kết quả |
|---|
Exort Series: Season 20 2025 - |
ESEA Europe: Elite Cup #2 season 55 2025 - |
Exort Series: Season 19 2025 - |
Chennai Esports Global Championship: Europe Open Qualifier 2025 - |
ESEA: Advanced Europe season 55 2025 - |





