Profilerr
qzr
qzr
🇳🇴

Alexander Aspholm 17 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.72
      DPR
    • 69.13
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 63.69
      ADR
    • 0.56
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của qzr

    Thu nhập
    $70
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.56
    Bắn trúng đầu
    33%
    Vòng đấu
    443
    Bản đồ
    21
    Trận đấu
    10

    Thống kê của qzr trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    69.13
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    63.69
    Lần chết
    0.72
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của qzr trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ECSTATICW
    1 : 0
    777L
    Tổng10 (7)6 (0)20-1059.1%65.50
    Ancient10 (7)6 (0)20-1059.165.50
    TSMW
    1 : 0
    777L
    Tổng13 (8)4 (0)17-475%57.7-1
    Nuke13 (8)4 (0)17-47557.7-1
    Heimo EsportsW
    2 : 1
    777L
    Tổng33 (18)12 (0)48-1572.3%57.42
    Nuke8 (3)3 (0)14-660512
    Ancient10 (6)5 (0)14-478.356.8-1
    Anubis15 (9)4 (0)20-578.664.41
    777L
    1 : 2
    InfiniteW
    Tổng32 (21)13 (3)41-969.9%62.1-3
    Mirage9 (5)3 (1)15-666.748.4-1
    Ancient9 (6)5 (1)9077.868.3-1
    Anubis14 (10)5 (1)17-365.269.6-1
    777L
    0 : 2
    Revenant EsportsW
    Tổng26 (15)6 (0)30-470.5%73.351
    Anubis7 (6)2 (0)14-76050.5-1
    Ancient19 (9)4 (0)1638196.22
    Copenhagen WolvesW
    2 : 0
    777L
    Tổng17 (11)5 (1)27-1067.7%57.850
    Nuke9 (5)1 (0)13-463.256.6-1
    Anubis8 (6)4 (1)14-672.259.11
    777W
    2 : 1
    The ProdigiesL
    Tổng49 (30)10 (3)40976.57%76.2-4
    Mirage21 (13)4 (3)13886.490-1
    Ancient7 (3)4 (0)16-973.741.3-3
    Anubis21 (14)2 (0)111069.697.30
    777W
    2 : 0
    ADEPTSL
    Tổng30 (13)9 (0)34-467.45%71.452
    Dust216 (8)5 (0)19-366.767.31
    Ancient14 (5)4 (0)15-168.275.61
    The ProdigiesW
    2 : 0
    777L
    Tổng21 (12)6 (2)28-766%58.75-2
    Mirage12 (8)3 (2)14-263.663.3-1
    Inferno9 (4)3 (0)14-568.454.2-1
    VP.ProdigyW
    2 : 0
    777L
    Tổng19 (12)8 (2)32-1359.05%52.2-2
    Dust212 (7)1 (0)13-152.956.20
    Ancient7 (5)7 (2)19-1265.248.2-2