Profilerr
quixLilmix
quix
🇸🇪

Max Lindkvist 33 tuổi

    • 0.91
      Xếp hạng
    • 0.73
      DPR
    • 64.96
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 69.79
      ADR
    • 0.61
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của quix

    Thu nhập
    $38 795
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.61
    Bắn trúng đầu
    29%
    Vòng đấu
    12 282
    Bản đồ
    473
    Trận đấu
    197

    Thống kê của quix trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    64.96
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    69.79
    Lần chết
    0.73
    Xếp hạng
    0.91

    Thống kê của quix trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    LilmixL
    1 : 2
    Heimo EsportsW
    Tổng37 (19)18 (0)57-2056.3%57.9-4
    Mirage10 (6)4 (0)16-657.962.50
    Ancient20 (7)12 (0)27-764.360.8-2
    Anubis7 (6)2 (0)14-746.750.4-2
    Astralis TalentW
    2 : 0
    LilmixL
    Tổng28 (19)7 (2)29-168.3%66.7-2
    Nuke4 (2)1 (0)12-853.333.1-3
    Mirage24 (17)6 (2)17783.3100.31
    EYEBALLERSW
    2 : 0
    LilmixL
    Tổng29 (18)8 (0)34-563.35%73.45-5
    Mirage12 (5)3 (0)16-46066.3-3
    Nuke17 (13)5 (0)18-166.780.6-2
    LilmixW
    2 : 0
    personaaL
    Tổng23 (13)15 (1)31-880.75%72.2-5
    Ancient13 (9)7 (1)13084.289.8-1
    Mirage10 (4)8 (0)18-877.354.6-4
    megoshortW
    2 : 1
    LilmixL
    Tổng32 (17)13 (0)47-1560.67%68.30
    Ancient14 (6)7 (0)19-570.873.1-1
    Mirage12 (7)6 (0)15-372.774.11
    Anubis6 (4)0 (0)13-738.557.70
    LilmixW
    2 : 1
    knaeskyddL
    Tổng33 (13)19 (7)34-167.8%65.6-4
    Nuke10 (4)7 (1)8277.865.50
    Mirage10 (5)3 (2)12-264.763.7-2
    Dust213 (4)9 (4)14-160.967.6-2
    LilmixL
    0 : 2
    megoshortW
    Tổng24 (8)7 (3)32-864.6%51.1-6
    Ancient7 (2)2 (0)15-866.744.7-5
    Mirage17 (6)5 (3)17062.557.5-1
    FavbetW
    2 : 1
    LilmixL
    Tổng35 (22)19 (3)47-1270.43%56.9-6
    Ancient15 (10)9 (0)17-278.667.2-5
    Anubis13 (5)8 (3)16-373.951.21
    Inferno7 (7)2 (0)14-758.852.3-2
    LilmixL
    0 : 2
    InfiniteW
    Tổng13 (6)1 (0)31-1837.25%41.05-5
    Anubis6 (4)0 (0)14-846.736.8-3
    Mirage7 (2)1 (0)17-1027.845.3-2
    ALTERNATE aTTaXW
    2 : 1
    LilmixL
    Tổng42 (20)15 (1)48-674.3%66.23-2
    Ancient23 (11)6 (1)1946987.8-1
    Anubis9 (5)3 (0)15-672.738.90
    Inferno10 (4)6 (0)14-481.272-1

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    European Pro League: Series 4 Play-In 2026
    European Pro League: Series 4 Play-In 2026

     - 

    NODWIN Clutch Series: Season 4 2026
    NODWIN Clutch Series: Season 4 2026

     - 

    United21 x Esplay Challenge: Season 1 2026
    United21 x Esplay Challenge: Season 1 2026

     - 

    Kết quả
    United21: Season 42 2025
    United21: Season 42 2025

     - 

    Svenska Cupen 2025
    Svenska Cupen 2025

     - 

    Red Bull GIBAWAY JOURNEY 2025
    Red Bull GIBAWAY JOURNEY 2025

     - 

    United21: Season 40 2025
    United21: Season 40 2025

     - 

    Exort Series: Season 18 2025
    Exort Series: Season 18 2025

     -