Profilerr
oskar
oskar
🇨🇿

Tomáš Šťastný 34 tuổi

    • 1.12
      Xếp hạng
    • 0.62
      DPR
    • 70.22
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 76.02
      ADR
    • 0.73
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của oskar

    Thu nhập
    $394 735
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.73
    Bắn trúng đầu
    23%
    Vòng đấu
    37 051
    Bản đồ
    1 467
    Trận đấu
    701

    Thống kê của oskar trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.06
    KAST
    70.22
    Hỗ trợ
    0.16
    ADR
    76.02
    Lần chết
    0.62
    Xếp hạng
    1.12

    Thống kê của oskar trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Nuclear TigeRESW
    1 : 0
    Inner Circle EsportsL
    Tổng15 (5)5 (1)17-269.6%72.8-1
    Ancient15 (5)5 (1)17-269.672.8-1
    Johnny SpeedsW
    2 : 0
    Inner Circle EsportsL
    Tổng28 (16)7 (4)29-155%72.051
    Ancient12 (6)5 (3)15-36064.5-3
    Nuke16 (10)2 (1)1425079.64
    Inner Circle EsportsW
    2 : 1
    ENCE AcademyL
    Tổng62 (20)16 (9)402275.8%89.272
    Anubis18 (9)1 (1)1537573.30
    Train31 (7)4 (2)161575.9103.91
    Mirage13 (4)11 (6)9476.590.61
    Inner Circle EsportsL
    0 : 2
    Roler CoasterW
    Tổng18 (6)11 (6)31-1356.4%50.15-3
    Ancient14 (5)7 (4)18-46956.4-1
    Dust24 (1)4 (2)13-943.843.9-2
    K27L
    0 : 2
    Inner Circle EsportsW
    Tổng34 (11)14 (6)34078.75%77.955
    Anubis17 (3)5 (2)22-57068.42
    Train17 (8)9 (4)12587.587.53
    Team Next LevelL
    0 : 1
    Inner Circle EsportsW
    Tổng18 (9)5 (5)9975%88.24
    Nuke18 (9)5 (5)997588.24
    ECSTATICW
    2 : 1
    SinnersL
    Tổng58 (20)10 (5)401870.77%83.47
    Vertigo20 (5)5 (3)1557582.35
    Inferno16 (4)2 (2)1336075.71
    Nuke22 (11)3 (0)121077.392.21
    SinnersL
    0 : 2
    Spirit AcademyW
    Tổng33 (15)6 (4)27679.8%81.95-1
    Vertigo19 (10)2 (2)17269.697.7-3
    Mirage14 (5)4 (2)1049066.22
    SinnersL
    0 : 2
    NAVI JuniorW
    Tổng41 (14)11 (0)291280.55%87.85-1
    Ancient18 (4)4 (0)12681.879.51
    Nuke23 (10)7 (0)17679.396.2-2
    SinnersL
    1 : 2
    GamerLegionW
    Tổng28 (12)12 (7)36-863.87%51.8-6
    Mirage10 (7)5 (3)14-461.962.7-1
    Dust29 (3)2 (1)7270.658.6-2
    Ancient9 (2)5 (3)15-659.134.1-3