Profilerr
notaPARIVISION
nota

Emil Moskvitin 18 tuổi

    • 1.04
      Xếp hạng
    • 0.68
      DPR
    • 73.46
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 79.64
      ADR
    • 0.73
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của nota

    Thu nhập
    $3 082
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.73
    Bắn trúng đầu
    42%
    Vòng đấu
    6 227
    Bản đồ
    283
    Trận đấu
    125

    Thống kê của nota trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    73.46
    Hỗ trợ
    0.23
    ADR
    79.64
    Lần chết
    0.68
    Xếp hạng
    1.04

    Thống kê của nota trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    B8W
    2 : 1
    PARIVISIONL
    Tổng45 (23)9 (2)54-968.13%64.37-4
    Dust216 (10)3 (1)17-179.265.91
    Mirage14 (5)2 (1)16-27076.4-1
    Ancient15 (8)4 (0)21-655.250.8-4
    AstralisW
    1 : 0
    PARIVISIONL
    Tổng11 (7)3 (0)15-470%54.6-3
    Mirage11 (7)3 (0)15-47054.6-3
    HeroicW
    1 : 0
    PARIVISIONL
    Tổng14 (7)4 (0)15-172.7%70-2
    Ancient14 (7)4 (0)15-172.770-2
    NexusL
    0 : 2
    PARIVISIONW
    Tổng31 (12)13 (3)26583.55%78.053
    Ancient15 (7)10 (3)14190.976.34
    Anubis16 (5)3 (0)12476.279.8-1
    CYBERSHOKE EsportsW
    2 : 1
    PARIVISIONL
    Tổng32 (14)18 (1)47-1577.03%58.173
    Dust25 (3)7 (0)9-484.244.23
    Anubis19 (9)5 (1)22-383.373.41
    Mirage8 (2)6 (0)16-863.656.9-1
    Team NovaqL
    0 : 2
    PARIVISIONW
    Tổng35 (25)14 (4)26981.3%83.75-1
    Dust221 (15)8 (2)14782.696.7-1
    Mirage14 (10)6 (2)1228070.80
    PARIVISIONW
    2 : 0
    ARCREDL
    Tổng28 (15)7 (0)141490%95.056
    Ancient12 (9)4 (0)6693.378.60
    Mirage16 (6)3 (0)8886.7111.56
    PARIVISIONL
    0 : 2
    B8W
    Tổng41 (22)13 (0)32978.3%97.8-4
    Train14 (6)10 (0)15-178.373.1-3
    Mirage27 (16)3 (0)171078.3122.5-1
    PARIVISIONW
    2 : 1
    Sashi EsportL
    Tổng55 (31)11 (1)431276.5%83.573
    Mirage19 (13)5 (1)16375814
    Train18 (10)5 (0)15372.796.10
    Anubis18 (8)1 (0)12681.873.6-1
    GUN5 EsportsW
    2 : 1
    PARIVISIONL
    Tổng50 (33)16 (0)45570.33%82.4-2
    Dust217 (10)5 (0)11678.990.73
    Ancient18 (15)5 (0)16269.681.4-3
    Mirage15 (8)6 (0)18-362.575.1-2

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     - 

    Kết quả
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     - 

    BLAST Bounty: Winter 2026
    BLAST Bounty: Winter 2026

     -