Hồ sơ

Hồ sơ của newt
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.66
- Bắn trúng đầu
- 42%
- Vòng đấu
- 53
- Bản đồ
- 3
- Trận đấu
- 2
Thống kê của newt trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.04
- KAST
- 70.1
- Hỗ trợ
- 0.19
- ADR
- 75.33
- Lần chết
- 0.81
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của newt trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 : 2 | Tổng | 25 (14) | 6 (2) | 33 | -8 | 70.75% | 72.9 | -4 |
| Dust2 | 15 (10) | 4 (1) | 17 | -2 | 65 | 87.2 | -2 | |
| Mirage | 10 (4) | 2 (1) | 16 | -6 | 76.5 | 58.6 | -2 | |
0 : 1 | Tổng | 10 (8) | 4 (0) | 10 | 0 | 68.8% | 80.2 | 1 |
| Ancient | 10 (8) | 4 (0) | 10 | 0 | 68.8 | 80.2 | 1 |
Trận đấu
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
ESEA: Advanced Europe season 56 2026 - |
| Kết quả |
|---|
CCT Europe: Series #15 Play-In season 3 2026 - |
CCT Europe: Open Qualifier #16 season 3 2026 - |
Chennai Esports Global Championship: Europe Open Qualifier 2025 - |
Exort Series: Season 18 2025 - |
ESEA Europe: Elite Cup #1 season 55 2025 - |







