Profilerr
nettikFlyQuest
nettik
🇳🇿

Corey Browne 22 tuổi

    • 1.13
      Xếp hạng
    • 0.64
      DPR
    • 74.82
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 87.03
      ADR
    • 0.79
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của nettik

    Thu nhập
    $7 173
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.79
    Bắn trúng đầu
    45%
    Vòng đấu
    11 422
    Bản đồ
    473
    Trận đấu
    252

    Thống kê của nettik trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    74.82
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    87.03
    Lần chết
    0.64
    Xếp hạng
    1.13

    Thống kê của nettik trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    SemperFi EsportsL
    0 : 2
    FlyQuestW
    Tổng31 (20)15 (0)22983.6%89.11
    Inferno16 (11)8 (0)14278.3850
    Ancient15 (9)7 (0)8788.993.21
    ex-TalonL
    0 : 2
    SemperFi EsportsW
    Tổng18 (9)7 (0)33-1555.35%67.55-1
    Nuke7 (4)3 (0)16-956.269.6-1
    Inferno11 (5)4 (0)17-654.565.50
    RoosterL
    1 : 2
    ex-TalonW
    Tổng47 (24)20 (3)43462.27%81.87
    Inferno20 (10)12 (2)18264.380.21
    Mirage6 (4)3 (1)14-837.553.4-1
    Dust221 (10)5 (0)111085111.87
    SemperFi EsportsL
    1 : 2
    ex-TalonW
    Tổng56 (33)17 (0)411586.33%95.4-1
    Inferno19 (13)6 (0)12778.392.71
    Nuke18 (10)5 (0)15395.787.1-1
    Dust219 (10)6 (0)14585106.4-1
    ex-TalonW
    2 : 0
    MindfreakL
    Tổng53 (31)22 (5)322183.6%118.6511
    Anubis22 (14)14 (5)19375.997.46
    Nuke31 (17)8 (0)131891.3139.95
    ex-TalonL
    1 : 2
    HousebetsW
    Tổng80 (45)24 (1)661476.13%105.732
    Anubis24 (13)7 (0)18679.2106.7-1
    Nuke25 (14)3 (0)19679.2109.12
    Dust231 (18)14 (1)29270101.41
    ex-TalonW
    2 : 0
    VantageL
    Tổng32 (16)9 (0)191391.2%96.85-1
    Dust219 (10)6 (0)11889.5111.60
    Nuke13 (6)3 (0)8592.982.1-1
    VantageL
    0 : 2
    TalonW
    Tổng47 (30)12 (0)281986.55%117.259
    Dust219 (13)5 (0)13690.5106.21
    Nuke28 (17)7 (0)151382.6128.38
    TalonW
    2 : 0
    MANTRAL
    Tổng48 (31)8 (0)361272.8%106.251
    Nuke22 (17)4 (0)121078.9113.94
    Train26 (14)4 (0)24266.798.6-3
    ex-TalonW
    1 : 0
    KZGL
    Tổng13 (6)9 (2)14-173.7%93.13
    Nuke13 (6)9 (2)14-173.793.13

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    Kết quả
    Asian Champions League 2026
    Asian Champions League 2026

     - 

    GangKui Cup: Season 2 2026
    GangKui Cup: Season 2 2026

     - 

    Asia Championships: Closed Qualifier 2026
    Asia Championships: Closed Qualifier 2026

     - 

    DraculaN: Season 5 2026
    DraculaN: Season 5 2026

     - 

    Zhi-Tech Elite Masters 2026
    Zhi-Tech Elite Masters 2026

     -