Profilerr
mlhzin
mlhzin
🇧🇷

Matheus Marçola 20 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 70.48
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.88
      ADR
    • 0.7
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của mlhzin

    Thu nhập
    $241
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.7
    Bắn trúng đầu
    33%
    Vòng đấu
    3 246
    Bản đồ
    151
    Trận đấu
    75

    Thống kê của mlhzin trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    70.48
    Hỗ trợ
    0.23
    ADR
    77.88
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của mlhzin trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    FluxoW
    2 : 0
    BESTIAL
    Tổng37 (19)14 (4)261193.5%93.45-2
    Dust221 (11)7 (0)14787104-1
    Ancient16 (8)7 (4)12410082.9-1
    SharksW
    1 : 0
    FluxoL
    Tổng7 (4)4 (0)17-1050%59.61
    Nuke7 (4)4 (0)17-105059.61
    FluxoW
    1 : 0
    SharksL
    Tổng16 (9)6 (0)16072.7%88.23
    Train16 (9)6 (0)16072.788.23
    RED CanidsW
    1 : 0
    FluxoL
    Tổng17 (8)4 (1)15270.8%65.2-1
    Train17 (8)4 (1)15270.865.2-1
    FluxoW
    1 : 0
    RED CanidsL
    Tổng13 (8)4 (0)15-277.3%64.61
    Mirage13 (8)4 (0)15-277.364.61
    FluxoL
    0 : 1
    Team SolidW
    Tổng12 (8)6 (1)16-477.3%61-3
    Anubis12 (8)6 (1)16-477.361-3
    Team SolidW
    1 : 0
    FluxoL
    Tổng15 (7)5 (0)18-366.7%78.20
    Dust215 (7)5 (0)18-366.778.20
    ImperialW
    2 : 0
    FluxoL
    Tổng32 (14)11 (2)33-170.7%78.7-1
    Inferno14 (6)4 (0)17-376.275.20
    Dust218 (8)7 (2)16265.282.2-1
    FluxoW
    2 : 1
    ODDIKL
    Tổng36 (12)12 (3)41-564.63%65.07-2
    Dust29 (4)5 (1)12-376.250.21
    Inferno12 (5)4 (1)15-363.271.5-1
    Nuke15 (3)3 (1)14154.573.5-2
    FluxoL
    1 : 2
    ImperialW
    Tổng34 (18)17 (1)56-2264.03%59.23-6
    Inferno14 (7)8 (1)20-660.763.5-3
    Dust27 (4)2 (0)15-863.241.4-1
    Mirage13 (7)7 (0)21-868.272.8-2