Hồ sơThu nhập

Hồ sơ của mini
- Thu nhập
- $9 810
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.5
- Bắn trúng đầu
- 29%
- Vòng đấu
- 235
- Bản đồ
- 9
- Trận đấu
- 4
Thống kê của mini trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.04
- KAST
- 65.32
- Hỗ trợ
- 0.14
- ADR
- 52.17
- Lần chết
- 0.66
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của mini trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 : 0 | Tổng | 39 (23) | 6 (3) | 29 | 10 | 61.6% | 69.55 | -1 |
| Dust2 | 26 (14) | 4 (3) | 13 | 13 | 69 | 89.1 | 1 | |
| Inferno | 13 (9) | 2 (0) | 16 | -3 | 54.2 | 50 | -2 | |
0 : 1 | Tổng | 10 (4) | 4 (0) | 21 | -11 | 55.6% | 41.9 | -4 |
| Nuke | 10 (4) | 4 (0) | 21 | -11 | 55.6 | 41.9 | -4 | |
2 : 1 | Tổng | 41 (28) | 11 (1) | 53 | -12 | 74.27% | 56 | 3 |
| Vertigo | 16 (10) | 6 (1) | 24 | -8 | 62.1 | 58.7 | 1 | |
| Mirage | 10 (7) | 1 (0) | 13 | -3 | 85.7 | 48.1 | -1 | |
| Nuke | 15 (11) | 4 (0) | 16 | -1 | 75 | 61.2 | 3 | |
2 : 1 | Tổng | 27 (12) | 13 (5) | 52 | -25 | 62.1% | 40.17 | -3 |
| Mirage | 10 (4) | 5 (2) | 12 | -2 | 70.8 | 49.3 | -2 | |
| Inferno | 11 (6) | 7 (3) | 22 | -11 | 65.5 | 43.5 | 0 | |
| Vertigo | 6 (2) | 1 (0) | 18 | -12 | 50 | 27.7 | -1 |
Trận đấu
Thứ Hai 22 Tháng 6 2026
Thứ Bảy 13 Tháng 6 2026
Thứ Ba 09 Tháng 6 2026
Chủ Nhật 07 Tháng 6 2026
Thứ Sáu 05 Tháng 6 2026
Thứ Ba 02 Tháng 6 2026
Chủ Nhật 31 Tháng 5 2026
Thứ Sáu 29 Tháng 5 2026
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
TESFED League: Season 3 2026 - |
| Kết quả |
|---|
European Pro League: Series 7 2026 - |
CCT Europe: Challengers Series season 3 2026 - |
European Pro League: Series 7 Closed Qualifier 2026 - |
CCT Europe Closed Qualifier: Series #3 2026 - |
CCT Europe: Contenders #5 2026 - |










