Profilerr
max9z
max
🇺🇾

Maximiliano Gonzalez 27 tuổi

    • 0.98
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 71.14
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.07
      ADR
    • 0.66
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của max

    Thu nhập
    $1 287
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.66
    Bắn trúng đầu
    31%
    Vòng đấu
    19 733
    Bản đồ
    793
    Trận đấu
    387

    Thống kê của max trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    71.14
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    77.07
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    0.98

    Thống kê của max trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    9zW
    2 : 0
    KRÜ EsportsL
    Tổng28 (14)18 (4)21786.25%95.551
    Nuke10 (3)8 (0)13-38566.2-2
    Dust218 (11)10 (4)81087.5124.93
    Dusty RootsL
    1 : 2
    9zW
    Tổng52 (28)30 (4)48483.43%91.12
    Inferno15 (7)9 (0)17-281.8852
    Dust216 (9)12 (4)12486.4100.22
    Nuke21 (12)9 (0)19282.188.1-2
    9zW
    2 : 0
    LoboArmyL
    Tổng19 (11)12 (4)14593.35%81.51
    Mirage13 (8)3 (0)5810097.32
    Dust26 (3)9 (4)9-386.765.7-1
    SharksW
    2 : 0
    9zL
    Tổng15 (10)6 (0)32-1759.1%57.1-7
    Anubis7 (6)4 (0)17-1063.251.2-7
    Nuke8 (4)2 (0)15-755630
    9zW
    2 : 0
    BURNggL
    Tổng28 (16)19 (2)171190.4%122.4-1
    Inferno11 (4)8 (0)11087.598-1
    Dust217 (12)11 (2)61193.3146.80
    RED CanidsW
    2 : 0
    9zL
    Tổng23 (12)8 (0)38-1565.95%57.95-2
    Nuke11 (5)7 (0)23-127056.7-2
    Mirage12 (7)1 (0)15-361.959.20
    9zW
    2 : 1
    Floripa StarsL
    Tổng40 (25)19 (1)42-280.33%79.33-4
    Anubis10 (9)6 (0)18-872.760.5-2
    Nuke17 (9)5 (0)1438595.60
    Ancient13 (7)8 (1)10383.381.9-2
    LegacyW
    3 : 2
    9zL
    Tổng41 (19)19 (1)74-3362.26%54.5-8
    Anubis8 (5)5 (0)16-85054.9-3
    Nuke8 (3)3 (0)16-871.457.3-2
    Dust29 (5)3 (0)12-377.8591
    Ancient9 (4)7 (1)14-55566.5-3
    Mirage7 (2)1 (0)16-957.134.8-1
    9zW
    2 : 1
    Team SolidL
    Tổng38 (22)20 (3)42-473.8%63.6-3
    Ancient15 (8)7 (1)1507567.60
    Inferno10 (9)5 (1)13-371.463.4-3
    Dust213 (5)8 (1)14-17559.80
    9zW
    2 : 0
    BESTIAL
    Tổng21 (13)10 (2)22-181.85%68.22
    Anubis8 (5)3 (0)13-576.256.61
    Nuke13 (8)7 (2)9487.579.81

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    IEM: Beijing 2026
    IEM: Beijing 2026

     - 

    Kết quả
    PGL Masters: Bucharest 2026
    PGL Masters: Bucharest 2026

     - 

    Thunderpick World Championship 2026
    Thunderpick World Championship 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 24 2026
    ESL Pro League: Season 24 2026

     - 

    FISSURE PLAYGROUND: Season 3 2026
    FISSURE PLAYGROUND: Season 3 2026

     - 

    XSE Pro League 2026
    XSE Pro League 2026

     -