Profilerr
maaryylos kogutos
maaryy
🇵🇱

Martin Nakonieczny 25 tuổi

    • 0.96
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 72.01
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 72.19
      ADR
    • 0.65
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của maaryy

    Thu nhập
    $16 616
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.65
    Bắn trúng đầu
    33%
    Vòng đấu
    24 349
    Bản đồ
    1 005
    Trận đấu
    433

    Thống kê của maaryy trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    72.01
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    72.19
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    0.96

    Thống kê của maaryy trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Team Next LevelW
    2 : 0
    SangalL
    Tổng27 (16)6 (0)29-267.3%74.454
    Train12 (8)2 (0)1206577.32
    Mirage15 (8)4 (0)17-269.671.62
    SangalW
    2 : 0
    Fire Flux EsportsL
    Tổng22 (11)14 (4)31-963.25%57.35-4
    Mirage14 (7)5 (1)15-168.270.4-2
    Dust28 (4)9 (3)16-858.344.3-2
    SangalL
    1 : 2
    MonteW
    Tổng41 (21)4 (1)43-267.77%66.731
    Mirage13 (6)1 (1)13061.955.1-2
    Dust214 (8)3 (0)14082.667.73
    Train14 (7)0 (0)16-258.877.40
    Leo TeamL
    0 : 2
    SangalW
    Tổng39 (23)20 (0)36380%90.14
    Mirage17 (11)16 (0)24-774.371.70
    Train22 (12)4 (0)121085.7108.54
    SangalL
    0 : 2
    MetizportW
    Tổng21 (10)3 (0)30-961.45%57.853
    Nuke15 (5)1 (0)18-366.771.51
    Anubis6 (5)2 (0)12-656.244.22
    Johnny SpeedsW
    2 : 1
    ESC GamingL
    Tổng41 (25)14 (0)42-165.07%74.43-2
    Dust29 (5)3 (0)13-452.967.10
    Nuke17 (10)4 (0)14372.784.5-1
    Inferno15 (10)7 (0)15069.671.7-1
    ex-Heimo EsportsL
    1 : 2
    ESC GamingW
    Tổng36 (21)15 (1)38-272.43%79.130
    Ancient9 (2)2 (0)14-561.167.30
    Dust25 (4)7 (0)12-78054.41
    Inferno22 (15)6 (1)121076.2115.7-1
    UNiTY esportsW
    2 : 1
    ESC GamingL
    Tổng44 (28)22 (3)59-1565%60.37-3
    Dust217 (12)9 (0)26-966.760.22
    Ancient9 (7)10 (3)14-57552.5-5
    Anubis18 (9)3 (0)19-153.368.40
    Johnny SpeedsW
    2 : 0
    ESC GamingL
    Tổng34 (19)16 (1)40-670.05%67.9-2
    Mirage22 (11)11 (1)27-558.375.7-1
    Anubis12 (8)5 (0)13-181.860.1-1
    ESC GamingL
    0 : 2
    TrickedW
    Tổng18 (12)12 (5)29-1159.05%66.3-5
    Inferno10 (7)8 (5)15-561.963.7-1
    Nuke8 (5)4 (0)14-656.268.9-4

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    ESEA: Advanced Europe season 59 2026
    ESEA: Advanced Europe season 59 2026

     - 

    Kết quả
    ESL Challenger League: Europe Cup #9 season 52 2026
    ESL Challenger League: Europe Cup #9 season 52 2026

     - 

    CCT Europe: Challengers Series season 8 2026
    CCT Europe: Challengers Series season 8 2026

     - 

    CCT Europe Closed Qualifier: Series #12 2026
    CCT Europe Closed Qualifier: Series #12 2026

     - 

    PGL: Bucharest Open Qualifier #1 2027
    PGL: Bucharest Open Qualifier #1 2027

     - 

    ESL Challenger League: Europe Cup #8 season 52 2026
    ESL Challenger League: Europe Cup #8 season 52 2026

     -