Profilerr
leaf
leaf
🇺🇸

Nathan Orf

    • N/A
      Xếp hạng
    • N/A
      DPR
    • N/A
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • N/A
      ADR
    • N/A
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của leaf

    Thống kê của leaf trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    N/A
    KAST
    N/A
    Hỗ trợ
    N/A
    ADR
    N/A
    Lần chết
    N/A
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của leaf trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    SinnersW
    2 : 0
    VexedL
    TổngN/A (N/A)N/A (N/A)N/AN/AN/AN/AN/A
    Train16 (7)2 (0)22-662.165.2-2
    Dust218 (9)7 (3)20-256.781.40
    Project XW
    2 : 0
    VexedL
    TổngN/A (N/A)N/A (N/A)N/AN/AN/AN/AN/A
    Inferno12 (8)5 (1)16-481.558.22
    Train12 (4)3 (0)16-469.257.81
    CaseL
    1 : 2
    VexedW
    TổngN/A (N/A)N/A (N/A)N/AN/AN/AN/AN/A
    Mirage22 (9)6 (2)21169.460.80
    Dust215 (8)4 (1)22-766.762.93
    Overpass18 (9)3 (0)1448180.93
    ChaosW
    3 : 2
    TeamOneL
    TổngN/A (N/A)N/A (N/A)N/AN/AN/AN/AN/A
    Nuke9 (2)2 (0)18-952.655.7-6
    Train30 (10)5 (1)181280122.80
    Overpass23 (13)8 (3)1112100125.73
    Mirage22 (9)8 (2)24-26995.80
    Vertigo20 (7)9 (3)16476.992.52
    ChaosW
    2 : 1
    YeahL
    TổngN/A (N/A)N/A (N/A)N/AN/AN/AN/AN/A
    Mirage26 (14)3 (1)23365.780.70
    Overpass17 (9)9 (1)21-47677.62
    Vertigo22 (13)12 (3)24-279.393.63
    ChaosW
    2 : 0
    Rebirth EsportsL
    TổngN/A (N/A)N/A (N/A)N/AN/AN/AN/AN/A
    Mirage14 (11)5 (1)18-465.462.1-1
    Overpass23 (6)12 (7)26-36069.1-1
    ChaosW
    2 : 1
    RugratzL
    TổngN/A (N/A)N/A (N/A)N/AN/AN/AN/AN/A
    Overpass12 (5)4 (2)21-962.551.10
    Train14 (5)1 (0)18-464.357.50
    Nuke20 (9)2 (0)16479.386.32
    TriumphL
    1 : 3
    ChaosW
    TổngN/A (N/A)N/A (N/A)N/AN/AN/AN/AN/A
    Train9 (3)8 (2)14-571.466.10
    Mirage14 (10)2 (0)20-670.456.5-1
    Overpass14 (7)8 (2)16-285.779.6-4
    Nuke21 (11)2 (2)19263.374.60
    ChaosW
    2 : 1
    Evil GeniusesL
    TổngN/A (N/A)N/A (N/A)N/AN/AN/AN/AN/A
    Overpass23 (12)4 (2)18574.175.93
    Inferno10 (5)1 (0)18-85054-1
    Nuke22 (12)2 (0)18466.784.33
    ChaosW
    2 : 1
    RugratzL
    TổngN/A (N/A)N/A (N/A)N/AN/AN/AN/AN/A
    Overpass18 (9)12 (4)25-775.963.9-1
    Train25 (11)4 (2)17879.2101.51
    Nuke13 (7)5 (1)11286.462-1