Profilerr
lauNXFUT Esports
lauNX
🇷🇴

Laurentiu Tarlea 20 tuổi

    • 1.06
      Xếp hạng
    • 0.68
      DPR
    • 70.14
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 76.84
      ADR
    • 0.72
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của lauNX

    Thu nhập
    $27 787
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.72
    Bắn trúng đầu
    41%
    Vòng đấu
    17 712
    Bản đồ
    688
    Trận đấu
    298

    Thống kê của lauNX trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    70.14
    Hỗ trợ
    0.15
    ADR
    76.84
    Lần chết
    0.68
    Xếp hạng
    1.06

    Thống kê của lauNX trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    NexusL
    0 : 2
    InsilioW
    Tổng37 (25)10 (3)41-463.55%75.42
    Nuke9 (5)4 (0)17-857.152.1-1
    Mirage28 (20)6 (3)2447098.73
    NexusL
    0 : 2
    PARIVISIONW
    Tổng25 (12)8 (1)32-763.1%66.5-2
    Ancient12 (6)2 (0)17-55068.2-1
    Anubis13 (6)6 (1)15-276.264.8-1
    SkyFuryW
    2 : 1
    NexusL
    Tổng51 (34)11 (2)44775.83%69.93-1
    Dust218 (12)5 (1)17183.358-1
    Mirage19 (13)5 (1)14579.287.52
    Inferno14 (9)1 (0)1316564.3-2
    AMKAL ESPORTSW
    2 : 1
    NexusL
    Tổng70 (40)13 (3)63764.67%82.435
    Anubis34 (20)6 (1)30473.286.12
    Mirage27 (16)5 (1)151270.8117.83
    Dust29 (4)2 (1)18-95043.40
    Fire Flux EsportsW
    2 : 1
    NexusL
    Tổng46 (34)9 (1)44274.33%83.87-2
    Anubis19 (13)7 (1)15483.3102.21
    Dust217 (13)0 (0)12577.889.81
    Inferno10 (8)2 (0)17-761.959.6-4
    AdventurersW
    2 : 1
    Leo TeamL
    Tổng50 (33)12 (2)51-176.6%87.971
    Mirage21 (14)6 (0)17482.6108.34
    Train17 (10)1 (0)19-27571.80
    Dust212 (9)5 (2)15-372.283.8-3
    AdventurersL
    1 : 2
    Preasy EsportW
    Tổng50 (29)20 (2)60-1069.07%79.47-7
    Nuke27 (17)5 (0)21676.799.71
    Mirage7 (2)6 (0)19-1260.948.7-6
    Ancient16 (10)9 (2)20-469.690-2
    NexusL
    0 : 3
    aimclubW
    Tổng59 (38)18 (3)372264.6%98.8-2
    Inferno26 (17)8 (0)1797090.20
    Anubis16 (11)6 (3)12457.187.1-2
    Dust217 (10)4 (0)8966.7119.10
    aimclubW
    2 : 0
    JackBoyzL
    Tổng39 (21)11 (0)38172.95%68.95-2
    Anubis14 (10)4 (0)12273.766.4-1
    Dust225 (11)7 (0)26-172.271.5-1
    Sashi EsportW
    2 : 1
    Dynamo EclotL
    Tổng55 (34)22 (3)50575.67%86.81
    Anubis15 (10)8 (2)17-270.889-1
    Nuke15 (10)5 (0)12376.280-1
    Mirage25 (14)9 (1)2148091.43

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     - 

    Kết quả
    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     - 

    IEM Rio: Global Closed Qualifier 2026
    IEM Rio: Global Closed Qualifier 2026

     - 

    BLAST Bounty: Winter 2026
    BLAST Bounty: Winter 2026

     -