Profilerr
kreazInfinite
kreaz
🇸🇪

Rasmus Johansson 27 tuổi

    • 0.99
      Xếp hạng
    • 0.65
      DPR
    • 71.26
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 73.79
      ADR
    • 0.64
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của kreaz

    Thu nhập
    $53 984
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.64
    Bắn trúng đầu
    30%
    Vòng đấu
    21 344
    Bản đồ
    860
    Trận đấu
    363

    Thống kê của kreaz trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    71.26
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    73.79
    Lần chết
    0.65
    Xếp hạng
    0.99

    Thống kê của kreaz trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    SangalL
    0 : 2
    kONO.ECFW
    Tổng34 (16)13 (4)26872.25%78.25-4
    Mirage10 (6)8 (4)14-461.959.3-3
    Ancient24 (10)5 (0)121282.697.2-1
    SangalW
    2 : 1
    Permitta EsportsL
    Tổng41 (17)10 (0)45-474.8%69.4-3
    Ancient15 (6)5 (0)22-778.660.31
    Mirage18 (9)1 (0)15370.873.3-2
    Anubis8 (2)4 (0)807574.6-2
    Dynamo EclotL
    1 : 2
    GUN5 EsportsW
    Tổng41 (22)28 (3)59-1868.83%70.8-7
    Mirage17 (9)11 (1)21-473.382.30
    Dust26 (6)7 (1)16-1063.257.2-5
    Anubis18 (7)10 (1)22-47072.9-2
    MonteL
    1 : 2
    Dynamo EclotW
    Tổng36 (22)16 (3)40-474.97%73.72
    Mirage7 (2)4 (1)14-764.765.2-2
    Anubis8 (5)6 (1)14-665.2470
    Ancient21 (15)6 (1)12995108.94
    Dynamo EclotW
    2 : 1
    ECSTATICL
    Tổng52 (23)29 (0)53-176.6%86.072
    Nuke13 (3)9 (0)19-673.977.30
    Mirage18 (11)12 (0)18079.21051
    Ancient21 (9)8 (0)16576.775.91
    Dynamo EclotL
    0 : 2
    NAVI JuniorW
    Tổng21 (8)8 (0)30-970.85%76.552
    Ancient11 (4)7 (0)14-37575.52
    Anubis10 (4)1 (0)16-666.777.60
    Dynamo EclotW
    2 : 1
    ECSTATICL
    Tổng29 (8)16 (4)33-483.1%68.176
    Nuke4 (2)4 (1)12-86538.80
    Anubis10 (2)8 (3)7393.8816
    Ancient15 (4)4 (0)14190.584.70
    UNiTY esportsL
    1 : 3
    Dynamo EclotW
    Tổng49 (22)19 (3)45480.43%79.45-1
    Mirage14 (7)4 (1)1227584.50
    Anubis6 (3)6 (1)15-97045.5-2
    Dust211 (4)3 (1)6586.775.60
    Ancient18 (8)6 (0)12690112.21
    Dynamo EclotW
    2 : 0
    BruteL
    Tổng29 (13)11 (4)101990.35%87.94
    Ancient21 (11)7 (4)714951044
    Mirage8 (2)4 (0)3585.771.80
    fnaticW
    2 : 1
    Dynamo EclotL
    Tổng40 (16)16 (4)60-2067.17%56.43-12
    Ancient3 (1)3 (1)15-1252.942-3
    Inferno21 (9)3 (0)17479.280.7-3
    Nuke16 (6)10 (3)28-1269.446.6-6

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Exort Series: Season 24 2026
    Exort Series: Season 24 2026

     - 

    Kết quả
    DraculaN: Season 6 2026
    DraculaN: Season 6 2026

     - 

    PGL Astana: European Open Qualifier #1 2026
    PGL Astana: European Open Qualifier #1 2026

     - 

    United21: Season 46 2026
    United21: Season 46 2026

     - 

    DraculaN: Season 5 2026
    DraculaN: Season 5 2026

     - 

    PLAYR Masters: Season 1 2026
    PLAYR Masters: Season 1 2026

     -