Profilerr
kolor
kolor
🇭🇺

Ádám Domoszlay 26 tuổi

    • 1.02
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 70.17
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 68.55
      ADR
    • 0.64
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của kolor

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.64
    Bắn trúng đầu
    22%
    Vòng đấu
    3 778
    Bản đồ
    148
    Trận đấu
    69

    Thống kê của kolor trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    70.17
    Hỗ trợ
    0.17
    ADR
    68.55
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    1.02

    Thống kê của kolor trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    SproutW
    2 : 0
    PERAL
    Tổng21 (6)11 (0)32-1170.3%74.6-5
    Ancient7 (2)7 (0)18-117059.4-3
    Overpass14 (4)4 (0)14070.689.8-2
    Pompa TeamL
    1 : 2
    RUBIKW
    Tổng30 (12)12 (2)37-775.3%64.10
    Ancient11 (5)5 (0)14-372.757.7-1
    Vertigo8 (2)1 (0)16-860.936.9-1
    Mirage11 (5)6 (2)7492.397.72
    SAWW
    2 : 0
    RUBIKL
    Tổng19 (7)6 (1)27-859.45%58.05-5
    Ancient8 (3)3 (1)13-546.759.2-2
    Anubis11 (4)3 (0)14-372.256.9-3
    ex-DomiNationL
    0 : 2
    Iron BranchW
    Tổng13 (5)2 (1)30-1750%47.5-2
    Inferno9 (4)2 (1)16-75557.5-2
    Overpass4 (1)0 (0)14-104537.50
    DomiNationW
    2 : 0
    Iron BranchL
    Tổng38 (9)14 (9)39-164.85%52.10
    Overpass19 (5)7 (5)1546360.40
    Inferno19 (4)7 (4)24-566.743.80
    Spirit AcademyL
    0 : 2
    DomiNationW
    Tổng47 (14)12 (7)182980.05%84.652
    Inferno25 (9)9 (6)111473.185.43
    Anubis22 (5)3 (1)7158783.9-1
    DomiNationW
    2 : 0
    ViperioL
    Tổng42 (7)10 (6)172587.35%91.47
    Ancient15 (4)7 (5)6984.274.42
    Nuke27 (3)3 (1)111690.5108.45
    Aurora GamingW
    1 : 0
    DomiNationL
    Tổng15 (4)4 (0)20-572.4%67-1
    Nuke15 (4)4 (0)20-572.467-1
    DomiNationW
    1 : 0
    MonteL
    Tổng22 (3)6 (6)16669%68.21
    Ancient22 (3)6 (6)1666968.21
    Cloud9W
    1 : 0
    DomiNationL
    Tổng14 (1)3 (2)15-170%87.31
    Mirage14 (1)3 (2)15-17087.31