Profilerr
kinqie
kinqie

Semyon Lisitsyn 34 tuổi

    • 0.91
      Xếp hạng
    • 0.71
      DPR
    • 68.41
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 70.15
      ADR
    • 0.62
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của kinqie

    Thu nhập
    $24 921
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.62
    Bắn trúng đầu
    36%
    Vòng đấu
    12 344
    Bản đồ
    500
    Trận đấu
    224

    Thống kê của kinqie trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    68.41
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    70.15
    Lần chết
    0.71
    Xếp hạng
    0.91

    Thống kê của kinqie trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    InsilioW
    2 : 0
    RUSH BL
    Tổng19 (13)8 (0)29-1070.85%58.35-4
    Train10 (8)2 (0)12-27559.4-2
    Nuke9 (5)6 (0)17-866.757.3-2
    Betera EsportsL
    0 : 2
    RUSH BW
    Tổng17 (13)5 (1)11677.8%97.43
    Nuke17 (13)5 (1)11677.897.43
    RUSH BL
    0 : 2
    ARCREDW
    Tổng23 (8)10 (6)35-1266.8%56.31
    Anubis14 (6)6 (4)18-472.759.2-1
    Ancient9 (2)4 (2)17-860.953.42
    Team NovaqW
    2 : 1
    RUSH BL
    Tổng38 (26)13 (2)49-1167.13%62.53-7
    Nuke14 (6)5 (0)16-262.561.5-5
    Inferno18 (16)5 (2)19-183.381.62
    Ancient6 (4)3 (0)14-855.644.5-4
    RUSH BL
    0 : 2
    ECSTATICW
    Tổng16 (8)10 (4)34-1855%55.75-1
    Inferno6 (3)7 (4)15-952.945.2-1
    Ancient10 (5)3 (0)19-957.166.30
    BC.Game EsportsW
    2 : 1
    RUSH BL
    Tổng31 (15)21 (2)57-2664.47%58.93-2
    Ancient12 (4)8 (0)25-1355.246.90
    Mirage12 (8)5 (2)15-37568.50
    Train7 (3)8 (0)17-1063.261.4-2
    GTZ.EsportsL
    0 : 2
    RUSH BW
    Tổng26 (11)14 (3)18887.5%97.850
    Nuke11 (3)6 (1)10181.294.80
    Ancient15 (8)8 (2)8793.8100.90
    RhynoL
    0 : 2
    RUSH BW
    Tổng19 (11)17 (5)33-1475.1%62.850
    Ancient6 (3)7 (2)18-1263.249.7-2
    Mirage13 (8)10 (3)15-287762
    RUSH BW
    2 : 1
    Sashi EsportL
    Tổng41 (24)21 (1)52-1166.8%78.07-3
    Nuke11 (8)7 (0)19-854.578.31
    Ancient13 (7)11 (1)19-679.272.6-4
    Inferno17 (9)3 (0)14366.783.30
    Sashi EsportW
    2 : 0
    RUSH BL
    Tổng12 (7)11 (5)28-1649.7%42.15-5
    Nuke9 (4)6 (3)14-561.949.5-5
    Train3 (3)5 (2)14-1137.534.80