Profilerr
kade0HOTU
kade0
🇰🇿

Aydos Khairzhan 26 tuổi

    • 0.95
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 68.33
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 69.56
      ADR
    • 0.63
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của kade0

    Thu nhập
    $14 797
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.63
    Bắn trúng đầu
    34%
    Vòng đấu
    11 226
    Bản đồ
    427
    Trận đấu
    193

    Thống kê của kade0 trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    68.33
    Hỗ trợ
    0.14
    ADR
    69.56
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    0.95

    Thống kê của kade0 trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    HOTUW
    3 : 0
    JiJieHaoL
    Tổng62 (43)24 (7)521075.27%91.57-4
    Dust214 (11)12 (4)21-76964.40
    Mirage28 (20)5 (0)151375116.8-2
    Ancient20 (12)7 (3)16481.893.5-2
    Rare AtomL
    0 : 2
    HOTUW
    Tổng27 (21)6 (0)18980.55%81.652
    Mirage10 (6)4 (0)11-183.367.72
    Ancient17 (15)2 (0)71077.895.60
    HOTUW
    2 : 0
    The Huns EsportsL
    Tổng35 (18)12 (4)231269.3%88.9-3
    Nuke27 (14)7 (0)111673.9126.70
    Ancient8 (4)5 (4)12-464.751.1-3
    HOTUW
    2 : 0
    The Huns EsportsL
    Tổng36 (22)13 (3)191781.65%95.25-1
    Dust217 (13)6 (3)51280106.3-1
    Ancient19 (9)7 (0)14583.384.20
    HOTUW
    2 : 0
    Chinggis WarriorsL
    Tổng25 (15)5 (1)141182.35%82.25-1
    Ancient16 (11)1 (0)7988.2101.91
    Mirage9 (4)4 (1)7276.562.6-2
    EruptionL
    0 : 2
    HOTUW
    Tổng23 (12)9 (3)19480.55%58.82
    Ancient13 (5)4 (2)8583.357.20
    Anubis10 (7)5 (1)11-177.860.42
    HOTUL
    0 : 3
    Rare AtomW
    Tổng31 (16)11 (1)48-1762.83%58.77-9
    Train13 (6)4 (0)16-369.667.50
    Mirage6 (3)7 (1)19-1354.245-5
    Anubis12 (7)0 (0)13-164.763.8-4
    Chinggis WarriorsL
    1 : 2
    HOTUW
    Tổng39 (12)14 (1)43-476.87%67.030
    Dust210 (5)1 (0)17-759.149.5-1
    Ancient13 (3)6 (0)15-282.662.20
    Anubis16 (4)7 (1)11588.989.41
    JiJieHaoL
    0 : 2
    HOTUW
    Tổng27 (13)12 (2)32-573.5%60.85-2
    Nuke8 (6)5 (0)11-368.451.40
    Dust219 (7)7 (2)21-278.670.3-2
    EruptionL
    0 : 1
    HOTUW
    Tổng24 (13)11 (2)19586.7%91.12
    Ancient24 (13)11 (2)19586.791.12

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này.
    Kết quả
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    CIS LAN Championship: Season 4 2026
    CIS LAN Championship: Season 4 2026

     - 

    PGL Astana: European Closed Qualifier 2026
    PGL Astana: European Closed Qualifier 2026

     - 

    BC Game Masters Championship: Season 1 2026
    BC Game Masters Championship: Season 1 2026

     - 

    CCT Europe: Series #18 season 3 2026
    CCT Europe: Series #18 season 3 2026

     -