- Profilerr
- CS2
- Người chơi Pro
- iDISBALANCE
Hồ sơ của iDISBALANCE
- Thu nhập
- $72 222
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.69
- Bắn trúng đầu
- 18%
- Vòng đấu
- 32 174
- Bản đồ
- 1 273
- Trận đấu
- 578
Thống kê của iDISBALANCE trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.06
- KAST
- 73.03
- Hỗ trợ
- 0.16
- ADR
- 70.36
- Lần chết
- 0.6
- Xếp hạng
- 1.06
Thống kê của iDISBALANCE trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 : 2 | Tổng | 24 (6) | 6 (1) | 37 | -13 | 50.9% | 48.3 | 0 |
| Mirage | 23 (5) | 4 (1) | 23 | 0 | 61.8 | 66.7 | 1 | |
| Anubis | 1 (1) | 2 (0) | 14 | -13 | 40 | 29.9 | -1 | |
2 : 0 | Tổng | 45 (17) | 10 (6) | 41 | 4 | 78.25% | 69.95 | 1 |
| Train | 23 (9) | 5 (1) | 23 | 0 | 80.6 | 73.6 | 0 | |
| Dust2 | 22 (8) | 5 (5) | 18 | 4 | 75.9 | 66.3 | 1 | |
2 : 1 | Tổng | 50 (18) | 16 (5) | 45 | 5 | 73.33% | 72.4 | -5 |
| Anubis | 19 (7) | 2 (0) | 9 | 10 | 75 | 93.9 | 1 | |
| Dust2 | 22 (10) | 9 (4) | 20 | 2 | 70 | 71.8 | -2 | |
| Train | 9 (1) | 5 (1) | 16 | -7 | 75 | 51.5 | -4 | |
2 : 0 | Tổng | 18 (6) | 8 (4) | 27 | -9 | 61.75% | 62.95 | -3 |
| Dust2 | 8 (4) | 6 (3) | 14 | -6 | 64.7 | 66.4 | 0 | |
| Nuke | 10 (2) | 2 (1) | 13 | -3 | 58.8 | 59.5 | -3 | |
0 : 1 | Tổng | 19 (3) | 3 (2) | 20 | -1 | 55.2% | 65.3 | 2 |
| Ancient | 19 (3) | 3 (2) | 20 | -1 | 55.2 | 65.3 | 2 | |
2 : 1 | Tổng | 47 (15) | 9 (2) | 41 | 6 | 74.1% | 74.43 | 0 |
| Ancient | 21 (4) | 1 (0) | 15 | 6 | 73.9 | 83.3 | 1 | |
| Dust2 | 19 (10) | 4 (2) | 11 | 8 | 91.3 | 89.9 | 3 | |
| Mirage | 7 (1) | 4 (0) | 15 | -8 | 57.1 | 50.1 | -4 | |
2 : 0 | Tổng | 28 (7) | 13 (4) | 23 | 5 | 79.25% | 81.75 | 2 |
| Mirage | 13 (4) | 6 (1) | 14 | -1 | 77.3 | 69.3 | 2 | |
| Dust2 | 15 (3) | 7 (3) | 9 | 6 | 81.2 | 94.2 | 0 | |
1 : 0 | Tổng | 11 (2) | 3 (1) | 17 | -6 | 56.5% | 51.7 | 0 |
| Ancient | 11 (2) | 3 (1) | 17 | -6 | 56.5 | 51.7 | 0 | |
1 : 0 | Tổng | 14 (4) | 7 (4) | 18 | -4 | 65.5% | 54.9 | 1 |
| Dust2 | 14 (4) | 7 (4) | 18 | -4 | 65.5 | 54.9 | 1 | |
0 : 1 | Tổng | 13 (6) | 4 (2) | 11 | 2 | 72.7% | 60.6 | -2 |
| Nuke | 13 (6) | 4 (2) | 11 | 2 | 72.7 | 60.6 | -2 |
Trận đấu
Thứ Tư 21 Tháng 10 2026
Thứ Hai 19 Tháng 10 2026
Thứ Bảy 17 Tháng 10 2026
Chủ Nhật 11 Tháng 10 2026
Thứ Bảy 10 Tháng 10 2026
Thứ Sáu 09 Tháng 10 2026
Thứ Hai 15 Tháng 6 2026
Thứ Bảy 13 Tháng 6 2026
Thứ Năm 11 Tháng 6 2026
Thứ Ba 09 Tháng 6 2026
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
CCT Europe: Challengers Series season 8 2026 - |
CCT Europe Closed Qualifier: Series #11 2026 - |
CCT Europe: Series #7 2026 - |
CCT Europe: Series #4 2026 - |
Thunderpick World Championship: European Series #1 2026 - |














