Hồ sơ

Hồ sơ của hf
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.51
- Bắn trúng đầu
- 34%
- Vòng đấu
- 113
- Bản đồ
- 5
- Trận đấu
- 2
Thống kê của hf trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.02
- KAST
- 63.4
- Hỗ trợ
- 0.19
- ADR
- 61.08
- Lần chết
- 0.73
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của hf trong 10 trận gần nhất
Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 2 : 0 ![]() | Tổng | 22 (14) | 8 (0) | 31 | -9 | 64.6% | 61.15 | -4 |
Train | 10 (6) | 1 (0) | 15 | -5 | 50 | 67.5 | 0 | |
Ancient | 12 (8) | 7 (0) | 16 | -4 | 79.2 | 54.8 | -4 | |
![]() 1 : 2 ![]() | Tổng | 36 (24) | 14 (2) | 51 | -15 | 62.6% | 61.03 | -4 |
Ancient | 13 (12) | 6 (1) | 11 | 2 | 83.3 | 68 | 2 | |
Dust2 | 4 (2) | 2 (1) | 15 | -11 | 41.2 | 36.3 | -5 | |
Anubis | 19 (10) | 6 (0) | 25 | -6 | 63.3 | 78.8 | -1 |
Trận đấu
Thứ Năm 27 Tháng 3 2025
Giải đấu
Hiện tại và sắp diễn ra |
---|
Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
Kết quả |
---|
![]() PGL Astana: MENA Closed Qualifier 2025 - |