Hồ sơ

Hồ sơ của h0t
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.69
- Bắn trúng đầu
- 27%
- Vòng đấu
- 124
- Bản đồ
- 6
- Trận đấu
- 2
Thống kê của h0t trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.05
- KAST
- 61.02
- Hỗ trợ
- 0.15
- ADR
- 68.02
- Lần chết
- 0.69
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của h0t trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 : 1 | Tổng | 44 (16) | 8 (2) | 59 | -15 | 56.75% | 57.53 | 2 |
| Train | 12 (4) | 0 (0) | 13 | -1 | 50 | 73.2 | 1 | |
| Ancient | 5 (2) | 2 (0) | 19 | -14 | 47.4 | 38.2 | 0 | |
| Anubis | 18 (7) | 1 (0) | 12 | 6 | 69.6 | 73.5 | 1 | |
| Inferno | 9 (3) | 5 (2) | 15 | -6 | 60 | 45.2 | 0 | |
0 : 2 | Tổng | 42 (17) | 11 (4) | 27 | 15 | 69.55% | 89 | 2 |
| Ancient | 19 (12) | 7 (4) | 14 | 5 | 65.2 | 79.9 | 0 | |
| Inferno | 23 (5) | 4 (0) | 13 | 10 | 73.9 | 98.1 | 2 |
Trận đấu
Thứ Bảy 17 Tháng 1 2026
Thứ Sáu 16 Tháng 1 2026
Chủ Nhật 21 Tháng 12 2025
Thứ Sáu 19 Tháng 12 2025
Thứ Năm 18 Tháng 12 2025
Thứ Hai 15 Tháng 12 2025
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
Roman Imperium Cup: Season 4 2026 - |
Roman Imperium Cup: Season 3 2025 - |
Exort Meteor: Season 1 2025 - |
CCT Europe: European Contenders #2 season 3 2025 - |
European Pro League: Series 2 2025 - |











