Profilerr
frizzy
frizzy
🇺🇸

Justin Gillis 26 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.71
      DPR
    • 70.62
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 72.42
      ADR
    • 0.66
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của frizzy

    Thu nhập
    $92
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.66
    Bắn trúng đầu
    33%
    Vòng đấu
    1 230
    Bản đồ
    60
    Trận đấu
    42

    Thống kê của frizzy trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    70.62
    Hỗ trợ
    0.24
    ADR
    72.42
    Lần chết
    0.71
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của frizzy trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Wanted GoonsW
    2 : 0
    Chicken Coop EsportsL
    Tổng32 (13)11 (1)32073.25%72.05-2
    Train19 (6)4 (1)16378.373.30
    Mirage13 (7)7 (0)16-368.270.8-2
    Chicken Coop EsportsW
    1 : 0
    WormsL
    Tổng20 (13)3 (0)11985%85.90
    Anubis20 (13)3 (0)1198585.90
    WormsL
    0 : 1
    Chicken Coop EsportsW
    Tổng14 (7)5 (1)16-282.6%59.31
    Nuke14 (7)5 (1)16-282.659.31
    Getting InfoW
    2 : 0
    Chicken Coop EsportsL
    Tổng31 (16)9 (2)29275.45%94.052
    Nuke22 (13)4 (2)13984.2114.83
    Inferno9 (3)5 (0)16-766.773.3-1
    Chicken Coop EsportsL
    0 : 1
    LFO 4W
    Tổng12 (4)3 (0)13-164.7%71.7-2
    Anubis12 (4)3 (0)13-164.771.7-2
    LFO 4W
    1 : 0
    Chicken Coop EsportsL
    Tổng8 (2)1 (0)14-650%50.2-3
    Train8 (2)1 (0)14-65050.2-3
    Chicken Coop EsportsL
    0 : 1
    NRGW
    Tổng8 (4)3 (2)14-650%58.6-2
    Dust28 (4)3 (2)14-65058.6-2
    NRGL
    0 : 1
    Chicken Coop EsportsW
    Tổng17 (10)9 (2)13481.8%97.3-3
    Nuke17 (10)9 (2)13481.897.3-3
    MIGHTW
    2 : 0
    Chicken Coop EsportsL
    Tổng26 (10)8 (0)31-562.05%77.751
    Train14 (6)3 (0)18-460.969.6-2
    Anubis12 (4)5 (0)13-163.285.93
    HooligangstersL
    1 : 2
    Chicken Coop EsportsW
    Tổng24 (17)9 (2)32-870%63.45-4
    Mirage10 (6)3 (0)18-86558.5-3
    Dust214 (11)6 (2)1407568.4-1