Hồ sơThu nhập

Hồ sơ của flex0r
- Thu nhập
- $2 663
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.35
- Bắn trúng đầu
- 13%
- Vòng đấu
- 373
- Bản đồ
- 15
- Trận đấu
- 7
Thống kê của flex0r trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.06
- KAST
- 59.82
- Hỗ trợ
- 0.21
- ADR
- 49.31
- Lần chết
- 0.76
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của flex0r trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 : 2 | Tổng | 26 (13) | 24 (11) | 64 | -38 | 76.03% | 47.63 | -3 |
| Inferno | 10 (4) | 9 (8) | 11 | -1 | 90 | 56.1 | 1 | |
| Overpass | 10 (5) | 9 (2) | 28 | -18 | 71.4 | 48.8 | -4 | |
| Vertigo | 6 (4) | 6 (1) | 25 | -19 | 66.7 | 38 | 0 | |
2 : 0 | Tổng | 10 (5) | 5 (1) | 35 | -25 | 44.9% | 38.8 | -6 |
| Nuke | 6 (3) | 3 (0) | 18 | -12 | 54.5 | 43 | -1 | |
| Dust2 | 4 (2) | 2 (1) | 17 | -13 | 35.3 | 34.6 | -5 | |
2 : 0 | Tổng | 16 (3) | 5 (1) | 39 | -23 | 51.9% | 50.15 | -8 |
| Inferno | 8 (1) | 4 (0) | 21 | -13 | 60.9 | 60.8 | -2 | |
| Mirage | 8 (2) | 1 (1) | 18 | -10 | 42.9 | 39.5 | -6 | |
2 : 0 | Tổng | 16 (6) | 9 (5) | 38 | -22 | 52.3% | 50.35 | -3 |
| Inferno | 11 (3) | 5 (2) | 20 | -9 | 59.1 | 65.6 | 0 | |
| Nuke | 5 (3) | 4 (3) | 18 | -13 | 45.5 | 35.1 | -3 | |
2 : 0 | Tổng | 7 (4) | 1 (0) | 12 | -5 | 69.2% | 38.4 | -3 |
| Dust2 | 7 (4) | 1 (0) | 12 | -5 | 69.2 | 38.4 | -3 | |
2 : 1 | Tổng | 35 (13) | 14 (0) | 53 | -18 | 62.8% | 56.43 | -11 |
| Nuke | 8 (3) | 4 (N/A) | 16 | -8 | 61.5 | 41.6 | -5 | |
| Inferno | 10 (5) | 5 (N/A) | 18 | -8 | 61.5 | 47.5 | -2 | |
| Mirage | 17 (5) | 5 (N/A) | 19 | -2 | 65.4 | 80.2 | -4 | |
2 : 1 | Tổng | 20 (6) | 20 (4) | 44 | -24 | 56.7% | 55.2 | -8 |
| Dust2 | 10 (3) | 10 (2) | 22 | -12 | 56.7 | 55.2 | -4 | |
| Inferno | 10 (3) | 10 (2) | 22 | -12 | 56.7 | 55.2 | -4 |
Trận đấu
Thứ Sáu 16 Tháng 1 2026
Thứ Năm 15 Tháng 1 2026
Thứ Ba 13 Tháng 1 2026
Chủ Nhật 28 Tháng 12 2025
Thứ Ba 09 Tháng 12 2025
Thứ Hai 08 Tháng 12 2025
Thứ Bảy 06 Tháng 12 2025
Thứ Năm 04 Tháng 12 2025
Thứ Ba 02 Tháng 12 2025
Chủ Nhật 16 Tháng 11 2025
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
United21: Christmas Cup 2025 - |
Exort Series: Season 20 2025 - |
Exort Series: Season 19 2025 - |
United21: Season 40 2025 - |
European Pro League: Regular season 2 2025 - |













