Profilerr
felps
felps
🇧🇷

João Vasconcellos 29 tuổi

    • 1.07
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 70.74
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 83.38
      ADR
    • 0.74
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của felps

    Thu nhập
    $365 855
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.74
    Bắn trúng đầu
    33%
    Vòng đấu
    26 306
    Bản đồ
    1 082
    Trận đấu
    591

    Thống kê của felps trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    70.74
    Hỗ trợ
    0.2
    ADR
    83.38
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    1.07

    Thống kê của felps trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    LegacyW
    2 : 0
    RED CanidsL
    Tổng17 (11)5 (0)30-1358.55%59.25-4
    Nuke8 (6)3 (0)13-564.752.5-3
    Mirage9 (5)2 (0)17-852.466-1
    Team SolidW
    1 : 0
    RED CanidsL
    Tổng19 (11)2 (0)16377.3%84.42
    Ancient19 (11)2 (0)16377.384.42
    RED CanidsL
    0 : 1
    Team SolidW
    Tổng22 (11)4 (1)16682.6%100.6-1
    Mirage22 (11)4 (1)16682.6100.6-1
    RED CanidsW
    1 : 0
    FluxoL
    Tổng10 (6)12 (1)18-862.5%69-3
    Train10 (6)12 (1)18-862.569-3
    FluxoW
    1 : 0
    RED CanidsL
    Tổng14 (11)7 (0)18-477.3%87.4-1
    Mirage14 (11)7 (0)18-477.387.4-1
    RED CanidsL
    0 : 2
    SharksW
    Tổng29 (12)13 (0)36-775.5%74.05-9
    Ancient15 (5)6 (0)18-378.372.4-3
    Inferno14 (7)7 (0)18-472.775.7-6
    SharksL
    1 : 2
    RED CanidsW
    Tổng40 (16)11 (0)47-770.03%70.431
    Inferno15 (5)7 (0)1328080.80
    Ancient9 (5)1 (0)17-861.959.5-1
    Nuke16 (6)3 (0)17-168.2712
    KRÜ EsportsL
    0 : 1
    RED CanidsW
    Tổng11 (5)5 (0)16-575%75.2-4
    Ancient11 (5)5 (0)16-57575.2-4
    RED CanidsL
    0 : 1
    KRÜ EsportsW
    Tổng13 (8)5 (0)18-563.6%72.7-6
    Nuke13 (8)5 (0)18-563.672.7-6
    RED CanidsL
    0 : 1
    swingersW
    Tổng20 (9)7 (1)16472.7%109.61
    Train20 (9)7 (1)16472.7109.61