Profilerr
fakerealityyBASEMENT BOYS
fakerealityy
🇺🇦

Danylo Rud

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.73
      DPR
    • 66.05
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 65.65
      ADR
    • 0.56
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của fakerealityy

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.56
    Bắn trúng đầu
    37%
    Vòng đấu
    579
    Bản đồ
    27
    Trận đấu
    11

    Thống kê của fakerealityy trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    66.05
    Hỗ trợ
    0.23
    ADR
    65.65
    Lần chết
    0.73
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của fakerealityy trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ENCE AcademyW
    2 : 1
    AdventurersL
    Tổng18 (12)6 (0)39-2154.15%51.6-5
    Ancient10 (7)4 (0)18-858.354.4-2
    Mirage8 (5)2 (0)21-135048.8-3
    AdventurersL
    0 : 2
    Kubix EsportsW
    Tổng23 (16)7 (1)31-861.5%67.8-2
    Dust28 (6)3 (0)17-961.944.8-1
    Mirage15 (10)4 (1)14161.190.8-1
    ViperioL
    1 : 2
    AdventurersW
    Tổng27 (15)15 (2)39-1268.63%65.97-4
    Dust29 (4)8 (2)14-578.968.2-1
    Ancient8 (5)3 (0)15-755.655.2-5
    Nuke10 (6)4 (0)10071.474.52
    AdventurersW
    2 : 1
    kONO.ECFL
    Tổng43 (29)25 (7)59-1662.57%66.43-4
    Mirage15 (12)7 (0)25-1064.369.1-2
    Ancient16 (11)10 (5)22-656.766.4-1
    Dust212 (6)8 (2)12066.763.8-1
    ViperioW
    2 : 1
    AdventurersL
    Tổng42 (28)11 (5)43-163.07%65.27-7
    Dust211 (6)6 (4)10172.266.60
    Ancient16 (10)3 (0)16062.573-5
    Nuke15 (12)2 (1)17-254.556.2-2
    AdventurersW
    2 : 0
    kONO.ECFL
    Tổng29 (22)10 (0)32-372.35%68.85-1
    Mirage9 (8)4 (0)14-570.844.7-2
    Ancient20 (14)6 (0)18273.9931
    Preasy EsportW
    2 : 0
    AdventurersL
    Tổng14 (12)5 (0)32-1849.1%49.3-2
    Nuke3 (2)0 (0)12-935.736.8-2
    Mirage11 (10)5 (0)20-962.561.80
    GenOneL
    1 : 2
    AdventurersW
    Tổng29 (21)15 (0)39-1075.8%68.230
    Dust29 (9)4 (0)19-1058.351.50
    Nuke11 (6)6 (0)10186.792.9-2
    Anubis9 (6)5 (0)10-182.460.32
    Dragon esportsW
    2 : 0
    ChromaL
    Tổng38 (21)16 (1)37171.75%75.751
    Mirage12 (6)8 (0)14-27072.8-1
    Inferno26 (15)8 (1)23373.578.72

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    ESEA: Advanced Europe season 56 2026
    ESEA: Advanced Europe season 56 2026

     - 

    Kết quả
    IEM Atlanta: Global Qualifier 2026
    IEM Atlanta: Global Qualifier 2026

     - 

    CCT Europe: Series #14 Play-In season 3 2026
    CCT Europe: Series #14 Play-In season 3 2026

     - 

    European Pro League: Series 4 2026
    European Pro League: Series 4 2026

     - 

    Roman Imperium Cup: Season 4 2026
    Roman Imperium Cup: Season 4 2026

     - 

    CCT Europe Closed Qualifier: Series #13 season 3 2026
    CCT Europe Closed Qualifier: Series #13 season 3 2026

     -