Hồ sơ

Hồ sơ của emili0
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.63
- Bắn trúng đầu
- 31%
- Vòng đấu
- 121
- Bản đồ
- 6
- Trận đấu
- 3
Thống kê của emili0 trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.01
- KAST
- 64.23
- Hỗ trợ
- 0.12
- ADR
- 71.27
- Lần chết
- 0.79
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của emili0 trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 : 1 | Tổng | 14 (5) | 2 (0) | 14 | 0 | 62.5% | 104.9 | 0 |
| Ancient | 14 (5) | 2 (0) | 14 | 0 | 62.5 | 104.9 | 0 | |
2 : 1 | Tổng | 44 (23) | 10 (1) | 50 | -6 | 70.87% | 71.67 | 2 |
| Nuke | 16 (9) | 2 (0) | 18 | -2 | 69.6 | 71.8 | 1 | |
| Anubis | 19 (9) | 6 (1) | 16 | 3 | 70.8 | 91.6 | 0 | |
| Overpass | 9 (5) | 2 (0) | 16 | -7 | 72.2 | 51.6 | 1 | |
2 : 0 | Tổng | 18 (9) | 2 (0) | 31 | -13 | 55.15% | 53.85 | -1 |
| Inferno | 9 (5) | 1 (0) | 16 | -7 | 52.4 | 55.5 | 0 | |
| Overpass | 9 (4) | 1 (0) | 15 | -6 | 57.9 | 52.2 | -1 |
Trận đấu
Thứ Hai 12 Tháng 1 2026
Thứ Năm 08 Tháng 1 2026
Thứ Bảy 03 Tháng 1 2026
Thứ Hai 29 Tháng 12 2025
Thứ Năm 25 Tháng 12 2025
Thứ Ba 23 Tháng 12 2025
Chủ Nhật 21 Tháng 12 2025
Thứ Sáu 19 Tháng 12 2025
Thứ Năm 18 Tháng 12 2025
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
United21: Season 43 2026 - |
ESEA: Advanced Europe season 56 2026 - |
| Kết quả |
|---|
CCT Europe: Open Qualifier #13 season 3 2026 - |
United21: Christmas Cup 2025 - |
European Pro League: Regular season 3 2025 - |
United21: Season 42 2025 - |
United21: Season 41 2025 - |














