Hồ sơ

Hồ sơ của dy4ka
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.51
- Bắn trúng đầu
- 17%
- Vòng đấu
- 35
- Bản đồ
- 1
- Trận đấu
- 1
Thống kê của dy4ka trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0
- KAST
- 74.3
- Hỗ trợ
- 0.11
- ADR
- 56.3
- Lần chết
- 0.6
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của dy4ka trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 : 1 | Tổng | 18 (6) | 4 (0) | 21 | -3 | 74.3% | 56.3 | -2 |
| Anubis | 18 (6) | 4 (0) | 21 | -3 | 74.3 | 56.3 | -2 |
Trận đấu
Thứ Bảy 25 Tháng 4 2026
Thứ Hai 13 Tháng 4 2026
Thứ Bảy 11 Tháng 4 2026
Thứ Sáu 10 Tháng 4 2026
Thứ Năm 09 Tháng 4 2026
Thứ Tư 08 Tháng 4 2026

Inner Circle Academy
2 : 0

rottweilers

LORGAR RANKINGS: Closed Qualifier season 1 2026
Thứ Hai 06 Tháng 4 2026

Inner Circle Academy
0 : 2

UNiTY esports

LORGAR RANKINGS: Closed Qualifier season 1 2026
Thứ Bảy 04 Tháng 4 2026
Thứ Ba 31 Tháng 3 2026
Thứ Hai 23 Tháng 3 2026

Inner Circle Academy
2 : 1

ESC Gaming

LORGAR RANKINGS: Closed Qualifier season 1 2026
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
LORGAR RANKINGS 2026 - |
United21: Season 47 2026 - |
PGL Astana: European Open Qualifier #1 2026 - |
LORGAR RANKINGS: Closed Qualifier season 1 2026 - |
United21: Season 46 2026 - |







