Profilerr
dea
dea

Deni Ediev 22 tuổi

    • 1.14
      Xếp hạng
    • 0.63
      DPR
    • 73.88
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 81.83
      ADR
    • 0.78
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của dea

    Thu nhập
    $550
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.78
    Bắn trúng đầu
    29%
    Vòng đấu
    7 383
    Bản đồ
    325
    Trận đấu
    194

    Thống kê của dea trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    73.88
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    81.83
    Lần chết
    0.63
    Xếp hạng
    1.1400000000000001

    Thống kê của dea trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ComplexityW
    2 : 0
    Getting InfoL
    Tổng31 (11)14 (1)42-1167.35%59.6-1
    Ancient9 (2)9 (1)14-570.853.4-2
    Anubis22 (9)5 (0)28-663.965.81
    NounsL
    0 : 2
    Getting InfoW
    Tổng24 (7)13 (3)29-568%59.8-3
    Anubis11 (5)5 (1)15-470.848.4-2
    Mirage13 (2)8 (2)14-165.271.2-1
    Getting InfoW
    2 : 0
    SUPER EVIL GANGL
    Tổng30 (12)7 (0)151584.4%86.94
    Mirage14 (7)5 (0)1047581.21
    Anubis16 (5)2 (0)51193.892.63
    Party AstronautsL
    0 : 1
    Getting InfoW
    Tổng16 (8)8 (4)51193.3%105.41
    Inferno16 (8)8 (4)51193.3105.41
    Getting InfoW
    1 : 0
    Party AstronautsL
    Tổng7 (1)5 (2)8-176.5%58.21
    Mirage7 (1)5 (2)8-176.558.21
    Getting InfoW
    2 : 0
    Chicken Coop EsportsL
    Tổng36 (15)6 (1)171981.3%87.54
    Nuke15 (4)2 (0)10573.778.92
    Inferno21 (11)4 (1)71488.996.12
    Akimbo EsportsL
    0 : 1
    Getting InfoW
    Tổng14 (6)7 (3)14070.8%70.92
    Dust214 (6)7 (3)14070.870.92
    Getting InfoW
    1 : 0
    Akimbo EsportsL
    Tổng26 (6)13 (3)151182.1%106.9-1
    Nuke26 (6)13 (3)151182.1106.9-1
    Bad News CapybarasL
    0 : 1
    Getting InfoW
    Tổng10 (4)7 (2)8273.3%83.50
    Inferno10 (4)7 (2)8273.383.50
    Getting InfoW
    1 : 0
    Bad News CapybarasL
    Tổng18 (7)3 (0)12681%105.1-2
    Nuke18 (7)3 (0)12681105.1-2