Profilerr
danoco
danoco
🇧🇷

Daniel Morgado 30 tuổi

  • 0.95
    Xếp hạng
  • 0.71
    DPR
  • 69.3
    KAST
  • N/A
    Tác động
  • 77.41
    ADR
  • 0.67
    KPR
Biểu ngữ

Hồ sơ của danoco

Thu nhập
$15 147
Số mạng giết mỗi vòng
0.67
Bắn trúng đầu
34%
Vòng đấu
13 102
Bản đồ
534
Trận đấu
273

Thống kê của danoco trung bình mỗi vòng đấu

Hỗ trợ nhanh
0.02
KAST
69.3
Hỗ trợ
0.2
ADR
77.41
Lần chết
0.71
Xếp hạng
0.95

Thống kê của danoco trong 10 trận gần nhất

Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
ImperialW
2 : 1
Flamengo EsportsL
Tổng41 (22)17 (1)54-1364.23%69.63-4
Mirage7 (5)3 (1)15-847.445.3-3
Nuke15 (7)5 (0)19-466.776.21
Dust219 (10)9 (0)20-178.687.4-2
Flamengo EsportsW
2 : 0
swingersL
Tổng45 (25)13 (0)351084.3%94.46
Mirage25 (13)5 (0)27-268.675.42
Ancient20 (12)8 (0)812100113.44
ImperialW
2 : 0
Flamengo EsportsL
Tổng22 (10)11 (2)35-1359.4%56.650
Nuke10 (3)5 (0)18-857.9691
Mirage12 (7)6 (2)17-560.944.3-1
swingersL
0 : 2
Flamengo EsportsW
Tổng32 (19)12 (0)33-177.9%77.354
Ancient16 (9)6 (0)19-382.171.91
Mirage16 (10)6 (0)14273.782.83
LegacyW
2 : 1
Flamengo EsportsL
Tổng52 (27)18 (2)48468.67%75.571
Dust215 (7)5 (1)14168.470.63
Mirage26 (11)6 (1)21576.572.2-3
Nuke11 (9)7 (0)13-261.183.91
Flamengo EsportsW
2 : 0
SharksL
Tổng33 (18)11 (1)37-468.8%814
Anubis15 (7)6 (0)19-465.292.62
Mirage18 (11)5 (1)18072.469.42
Flamengo EsportsW
2 : 1
SharksL
Tổng45 (23)13 (0)40562.97%87.2-2
Train12 (4)5 (0)15-35084.2-2
Mirage17 (10)5 (0)11672.2100.1-1
Nuke16 (9)3 (0)14266.777.31
ODDIKW
2 : 0
Flamengo EsportsL
Tổng16 (11)6 (3)29-1355.9%53.8-4
Dust25 (5)4 (2)13-856.246.90
Nuke11 (6)2 (1)16-555.660.7-4
Flamengo EsportsW
2 : 0
PrassoL
Tổng34 (12)7 (2)221269.45%80.7-4
Anubis18 (4)5 (1)13566.768.2-5
Dust216 (8)2 (1)9772.293.21
ODDIKL
0 : 2
Flamengo EsportsW
Tổng29 (17)18 (1)33-472.05%78.75-2
Nuke13 (6)6 (0)17-472.772.9-2
Dust216 (11)12 (1)16071.484.60