Profilerr
coops
coops

coops

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.71
      DPR
    • 66.96
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 64.34
      ADR
    • 0.57
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của coops

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.57
    Bắn trúng đầu
    36%
    Vòng đấu
    653
    Bản đồ
    27
    Trận đấu
    22

    Thống kê của coops trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    66.96
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    64.34
    Lần chết
    0.71
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của coops trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Underground ESCW
    1 : 0
    Only One WordL
    Tổng8 (7)7 (0)16-865.2%48-2
    Dust28 (7)7 (0)16-865.248-2
    Only One WordL
    0 : 1
    Underground ESCW
    Tổng22 (14)3 (1)101291.3%91.62
    Ancient22 (14)3 (1)101291.391.62
    Underground ESCL
    0 : 1
    MindfreakW
    Tổng8 (4)4 (3)14-652.6%57-1
    Anubis8 (4)4 (3)14-652.657-1
    MindfreakW
    1 : 0
    Underground ESCL
    Tổng32 (22)11 (0)44-1269.2%60.4-2
    Nuke32 (22)11 (0)44-1269.260.4-2
    ex-TalonW
    1 : 0
    Underground ESCL
    Tổng9 (7)3 (0)16-750%50.3-1
    Dust29 (7)3 (0)16-75050.3-1
    Underground ESCL
    0 : 1
    ex-TalonW
    Tổng18 (12)2 (0)15388.9%102.5-1
    Nuke18 (12)2 (0)15388.9102.5-1
    MANTRAW
    1 : 0
    Underground ESCL
    Tổng20 (15)9 (3)23-383.3%73.6-3
    Ancient20 (15)9 (3)23-383.373.6-3
    Underground ESCL
    0 : 1
    MANTRAW
    Tổng12 (6)5 (1)16-471.4%64.90
    Dust212 (6)5 (1)16-471.464.90
    KZGW
    1 : 0
    Underground ESCL
    Tổng10 (7)4 (0)15-561.9%56.3-1
    Anubis10 (7)4 (0)15-561.956.3-1
    Underground ESCL
    0 : 1
    KZGW
    Tổng16 (8)5 (0)16069.6%640
    Ancient16 (8)5 (0)16069.6640