- Profilerr
- CS2
- Người chơi Pro
- cobrazera
Hồ sơThu nhập

Hồ sơ của cobrazera
- Thu nhập
- $1 000
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.71
- Bắn trúng đầu
- 43%
- Vòng đấu
- 2 083
- Bản đồ
- 98
- Trận đấu
- 59
Thống kê của cobrazera trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.03
- KAST
- 73.83
- Hỗ trợ
- 0.24
- ADR
- 79.33
- Lần chết
- 0.67
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của cobrazera trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 : 2 | Tổng | 29 (17) | 10 (0) | 35 | -6 | 70% | 70.85 | 4 |
| Inferno | 14 (9) | 5 (0) | 15 | -1 | 65 | 77.7 | 0 | |
| Ancient | 15 (8) | 5 (0) | 20 | -5 | 75 | 64 | 4 | |
0 : 1 | Tổng | 24 (10) | 4 (1) | 8 | 16 | 77.8% | 113.7 | 2 |
| Dust2 | 24 (10) | 4 (1) | 8 | 16 | 77.8 | 113.7 | 2 | |
1 : 0 | Tổng | 14 (8) | 4 (0) | 7 | 7 | 87.5% | 86.3 | 1 |
| Inferno | 14 (8) | 4 (0) | 7 | 7 | 87.5 | 86.3 | 1 | |
1 : 2 | Tổng | 50 (27) | 20 (0) | 49 | 1 | 83.23% | 87.5 | -9 |
| Anubis | 16 (6) | 10 (0) | 20 | -4 | 82.1 | 72 | -6 | |
| Dust2 | 19 (13) | 5 (0) | 19 | 0 | 82.6 | 103.3 | -2 | |
| Ancient | 15 (8) | 5 (0) | 10 | 5 | 85 | 87.2 | -1 | |
1 : 0 | Tổng | 6 (4) | 4 (0) | 17 | -11 | 33.3% | 58.8 | -1 |
| Anubis | 6 (4) | 4 (0) | 17 | -11 | 33.3 | 58.8 | -1 | |
0 : 1 | Tổng | 13 (7) | 13 (1) | 23 | -10 | 70% | 74.3 | -2 |
| Inferno | 13 (7) | 13 (1) | 23 | -10 | 70 | 74.3 | -2 | |
2 : 0 | Tổng | 34 (19) | 10 (0) | 15 | 19 | 90.55% | 121.45 | 5 |
| Mirage | 21 (10) | 3 (0) | 9 | 12 | 88.2 | 121.5 | 1 | |
| Dust2 | 13 (9) | 7 (0) | 6 | 7 | 92.9 | 121.4 | 4 | |
0 : 2 | Tổng | 41 (22) | 6 (0) | 26 | 15 | 81.6% | 90.15 | 3 |
| Dust2 | 18 (10) | 2 (0) | 12 | 6 | 76.2 | 83.1 | 2 | |
| Anubis | 23 (12) | 4 (0) | 14 | 9 | 87 | 97.2 | 1 | |
0 : 2 | Tổng | 36 (23) | 16 (0) | 23 | 13 | 89% | 110.6 | 2 |
| Ancient | 21 (14) | 9 (0) | 12 | 9 | 90.5 | 118.2 | 2 | |
| Inferno | 15 (9) | 7 (0) | 11 | 4 | 87.5 | 103 | 0 | |
0 : 1 | Tổng | 22 (14) | 3 (0) | 16 | 6 | 70.8% | 88.9 | 0 |
| Nuke | 22 (14) | 3 (0) | 16 | 6 | 70.8 | 88.9 | 0 |
Trận đấu
Chủ Nhật 01 Tháng 2 2026
Thứ Bảy 31 Tháng 1 2026
Thứ Năm 11 Tháng 12 2025
Thứ Bảy 06 Tháng 12 2025
Thứ Sáu 05 Tháng 12 2025
Thứ Năm 04 Tháng 12 2025
Thứ Năm 13 Tháng 11 2025
Thứ Tư 12 Tháng 11 2025
Thứ Sáu 07 Tháng 11 2025
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
IEM: Krakow 2026 - |
StarLadder Major: Budapest 2025 - |
BLAST Rivals: Fall 2025 - |
IEM: Chengdu 2025 - |
Thunderpick World Championship 2025 - |
















