Hồ sơ

Hồ sơ của cmrn
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.57
- Bắn trúng đầu
- 33%
- Vòng đấu
- 161
- Bản đồ
- 8
- Trận đấu
- 3
Thống kê của cmrn trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.04
- KAST
- 73
- Hỗ trợ
- 0.21
- ADR
- 65.83
- Lần chết
- 0.7
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của cmrn trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 : 2 | Tổng | 32 (20) | 12 (3) | 26 | 6 | 82.5% | 73.35 | 2 |
| Mirage | 16 (11) | 8 (1) | 13 | 3 | 90 | 88.4 | 1 | |
| Dust2 | 16 (9) | 4 (2) | 13 | 3 | 75 | 58.3 | 1 | |
2 : 1 | Tổng | 26 (11) | 5 (0) | 43 | -17 | 63.9% | 54.43 | -3 |
| Mirage | 10 (5) | 1 (0) | 14 | -4 | 75 | 45.5 | 0 | |
| Ancient | 8 (2) | 1 (0) | 14 | -6 | 58.8 | 60.2 | -2 | |
| Nuke | 8 (4) | 3 (0) | 15 | -7 | 57.9 | 57.6 | -1 | |
1 : 2 | Tổng | 33 (22) | 17 (3) | 44 | -11 | 75.77% | 72.2 | -2 |
| Dust2 | 10 (9) | 4 (1) | 12 | -2 | 76.5 | 86.6 | 1 | |
| Nuke | 13 (6) | 7 (1) | 16 | -3 | 70.8 | 67 | -1 | |
| Anubis | 10 (7) | 6 (1) | 16 | -6 | 80 | 63 | -2 |
Trận đấu
Chủ Nhật 04 Tháng 1 2026
Thứ Năm 27 Tháng 2 2025
Thứ Tư 26 Tháng 2 2025
Thứ Ba 25 Tháng 2 2025
Thứ Hai 24 Tháng 2 2025
Thứ Sáu 21 Tháng 2 2025
Thứ Năm 20 Tháng 2 2025
Thứ Hai 17 Tháng 2 2025
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
Fragadelphia: Miami 2026 - |
ESEA: Advanced North America season 52 2025 - |
ESEA: Advanced North America season 50 2024 - |
ESEA: Advanced North America season 49 2024 - |







