- Profilerr
- CS2
- Người chơi Pro
- cheeseball
Hồ sơ của cheeseball
- Thu nhập
- $283
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.55
- Bắn trúng đầu
- 25%
- Vòng đấu
- 4 930
- Bản đồ
- 197
- Trận đấu
- 118
Thống kê của cheeseball trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.07
- KAST
- 66.5
- Hỗ trợ
- 0.24
- ADR
- 65.99
- Lần chết
- 0.69
- Xếp hạng
- 0.82
Thống kê của cheeseball trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 : 1 | Tổng | 5 (2) | 2 (1) | 13 | -8 | 42.9% | 45 | -2 |
| Dust2 | 5 (2) | 2 (1) | 13 | -8 | 42.9 | 45 | -2 | |
0 : 1 | Tổng | 10 (5) | 10 (2) | 16 | -6 | 65.2% | 61.1 | 1 |
| Inferno | 10 (5) | 10 (2) | 16 | -6 | 65.2 | 61.1 | 1 | |
0 : 1 | Tổng | 16 (10) | 8 (4) | 18 | -2 | 70.8% | 86.4 | 0 |
| Inferno | 16 (10) | 8 (4) | 18 | -2 | 70.8 | 86.4 | 0 | |
1 : 0 | Tổng | 17 (10) | 3 (1) | 10 | 7 | 100% | 82.4 | 2 |
| Ancient | 17 (10) | 3 (1) | 10 | 7 | 100 | 82.4 | 2 | |
0 : 2 | Tổng | 24 (12) | 8 (2) | 35 | -11 | 58.25% | 60.65 | 1 |
| Train | 10 (8) | 2 (0) | 18 | -8 | 60 | 50 | 0 | |
| Nuke | 14 (4) | 6 (2) | 17 | -3 | 56.5 | 71.3 | 1 | |
2 : 0 | Tổng | 30 (18) | 22 (7) | 30 | 0 | 78.3% | 76.5 | -3 |
| Ancient | 19 (11) | 19 (6) | 23 | -4 | 83.3 | 78.9 | -3 | |
| Nuke | 11 (7) | 3 (1) | 7 | 4 | 73.3 | 74.1 | 0 | |
0 : 1 | Tổng | 13 (4) | 5 (2) | 18 | -5 | 52.4% | 74.4 | -1 |
| Nuke | 13 (4) | 5 (2) | 18 | -5 | 52.4 | 74.4 | -1 | |
1 : 0 | Tổng | 12 (9) | 7 (2) | 17 | -5 | 68.4% | 84.2 | 2 |
| Dust2 | 12 (9) | 7 (2) | 17 | -5 | 68.4 | 84.2 | 2 | |
2 : 0 | Tổng | 20 (9) | 11 (4) | 30 | -10 | 60.7% | 59.2 | -2 |
| Train | 10 (4) | 2 (1) | 13 | -3 | 50 | 54.2 | -1 | |
| Inferno | 10 (5) | 9 (3) | 17 | -7 | 71.4 | 64.2 | -1 | |
1 : 0 | Tổng | 9 (1) | 19 (8) | 23 | -14 | 73.3% | 50 | -2 |
| Ancient | 9 (1) | 19 (8) | 23 | -14 | 73.3 | 50 | -2 |
Trận đấu
Thứ Năm 19 Tháng 2 2026
Thứ Ba 17 Tháng 2 2026
Chủ Nhật 07 Tháng 12 2025
Thứ Ba 25 Tháng 11 2025
Chủ Nhật 23 Tháng 11 2025
Thứ Bảy 22 Tháng 11 2025
Thứ Sáu 24 Tháng 10 2025
Thứ Năm 23 Tháng 10 2025
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
ESL Challenger League: Oceania Cup 1 season 51 2026 - |
Dfrag Open Series: Season 2 2025 - |
CCT Oceania: Series #3 2025 - |
ESL Challenger League: Oceania Cup #4 season 50 2025 - |
ESL Challenger League: Oceania Cup#3 season 50 2025 - |

















