Profilerr
brett
brett
🇺🇸

Brett Rhein 27 tuổi

    • 0.95
      Xếp hạng
    • 0.73
      DPR
    • 67.94
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.45
      ADR
    • 0.68
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của brett

    Thu nhập
    $11 492
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.68
    Bắn trúng đầu
    32%
    Vòng đấu
    17 106
    Bản đồ
    699
    Trận đấu
    382

    Thống kê của brett trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    67.94
    Hỗ trợ
    0.22
    ADR
    77.45
    Lần chết
    0.73
    Xếp hạng
    0.95

    Thống kê của brett trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    vagrantsL
    1 : 2
    LoboArmyW
    Tổng55 (28)7 (1)441176.9%97.134
    Dust216 (12)3 (1)12482.4107.20
    Train13 (5)2 (0)14-17074.3-2
    Ancient26 (11)2 (0)18878.3109.96
    vagrantsL
    1 : 2
    Bad News CapybarasW
    Tổng48 (22)26 (7)49-170.4%83.3-2
    Inferno22 (10)16 (4)20285.794.7-1
    Mirage12 (3)3 (0)16-457.170.1-2
    Dust214 (9)7 (3)13168.485.11
    Akimbo EsportsL
    0 : 1
    vagrantsW
    Tổng35 (16)16 (4)211479.4%120.33
    Inferno35 (16)16 (4)211479.4120.33
    vagrantsW
    1 : 0
    Akimbo EsportsL
    Tổng16 (11)8 (3)15185%97.6-2
    Dust216 (11)8 (3)1518597.6-2
    Fisher CollegeW
    2 : 0
    vagrantsL
    Tổng31 (19)7 (2)35-463.15%71.55-5
    Ancient17 (10)5 (2)19-273.9690
    Anubis14 (9)2 (0)16-252.474.1-5
    vagrantsW
    1 : 0
    InControlL
    Tổng12 (7)12 (1)17-580%83.7-1
    Inferno12 (7)12 (1)17-58083.7-1
    InControlL
    0 : 1
    vagrantsW
    Tổng8 (3)9 (1)9-193.3%79.11
    Ancient8 (3)9 (1)9-193.379.11
    vagrantsL
    0 : 1
    NounsW
    Tổng24 (11)11 (5)27-366.7%91.33
    Dust224 (11)11 (5)27-366.791.33
    NounsW
    1 : 0
    vagrantsL
    Tổng13 (7)4 (0)17-476.2%74.81
    Ancient13 (7)4 (0)17-476.274.81
    MythicW
    2 : 0
    vagrantsL
    Tổng19 (12)2 (0)31-1248.4%62.25-3
    Train13 (7)1 (0)17-455.672.90
    Anubis6 (5)1 (0)14-841.251.6-3