Profilerr
bqLilmix
bq
🇸🇪

Adam Bergqvist 23 tuổi

    • 0.98
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 68.38
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 74.73
      ADR
    • 0.68
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của bq

    Thu nhập
    $17 558
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.68
    Bắn trúng đầu
    36%
    Vòng đấu
    12 050
    Bản đồ
    457
    Trận đấu
    192

    Thống kê của bq trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    68.38
    Hỗ trợ
    0.16
    ADR
    74.73
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    0.98

    Thống kê của bq trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    LilmixL
    1 : 2
    Heimo EsportsW
    Tổng53 (32)16 (4)61-854.2%70.37-5
    Mirage12 (8)5 (1)16-457.976.1-2
    Ancient38 (22)9 (2)31771.493.4-1
    Anubis3 (2)2 (1)14-1133.341.6-2
    Astralis TalentW
    2 : 0
    LilmixL
    Tổng21 (15)4 (0)29-860.45%62.6-1
    Nuke13 (9)1 (0)12166.779.1-2
    Mirage8 (6)3 (0)17-954.246.11
    megoshortW
    2 : 1
    LilmixL
    Tổng36 (22)12 (1)43-768.93%71.171
    Ancient16 (11)6 (1)17-183.375.8-1
    Mirage14 (8)4 (0)13177.371.90
    Anubis6 (3)2 (0)13-746.265.82
    LilmixW
    2 : 1
    knaeskyddL
    Tổng33 (21)13 (3)38-574.4%66.774
    Nuke14 (10)5 (0)10488.999.33
    Mirage7 (4)3 (0)14-764.746.5-1
    Dust212 (7)5 (3)14-269.654.52
    LilmixL
    0 : 2
    megoshortW
    Tổng36 (19)13 (2)33373.2%89.31
    Ancient15 (5)9 (1)15071.4861
    Mirage21 (14)4 (1)1837592.60
    FavbetW
    2 : 1
    LilmixL
    Tổng48 (36)18 (5)51-370.37%830
    Ancient17 (13)5 (1)20-360.763.40
    Anubis20 (15)7 (1)18273.9112.12
    Inferno11 (8)6 (3)13-276.573.5-2
    LilmixL
    0 : 2
    InfiniteW
    Tổng17 (11)8 (1)27-1053.9%65.15-5
    Anubis6 (5)4 (1)14-846.762-4
    Mirage11 (6)4 (0)13-261.168.3-1
    ALTERNATE aTTaXW
    2 : 1
    LilmixL
    Tổng42 (22)13 (3)52-1070%64.7-3
    Ancient17 (8)9 (3)22-579.367.10
    Anubis14 (7)3 (0)17-368.257.1-1
    Inferno11 (7)1 (0)13-262.569.9-2
    kONO.ECFL
    0 : 2
    LilmixW
    Tổng37 (15)13 (2)31670%75.1-1
    Mirage14 (6)7 (2)15-166.766.70
    Inferno23 (9)6 (0)16773.383.5-1
    Johnny SpeedsW
    2 : 1
    LilmixL
    Tổng42 (26)19 (3)46-463.3%81.672
    Ancient8 (6)9 (2)16-857.1630
    Anubis16 (9)6 (0)11573.797.50
    Mirage18 (11)4 (1)19-159.184.52

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    European Pro League: Division 2 season 26 2025
    European Pro League: Division 2 season 26 2025

     - 

    United21: Season 29 2025
    United21: Season 29 2025

     - 

    Exort Series: Season 9 2025
    Exort Series: Season 9 2025

     - 

    Kết quả
    United21: Season 28 2025
    United21: Season 28 2025

     - 

    Exort Series: Season 8 2025
    Exort Series: Season 8 2025

     - 

    Justice Cup: Season 5 2025
    Justice Cup: Season 5 2025

     - 

    United21: Season 27 2025
    United21: Season 27 2025

     - 

    European Pro League: Division 2 season 25 2025
    European Pro League: Division 2 season 25 2025

     -